Finance

Danh sách
300079:SHE
Sumavision Technologies Co Ltd
5,00 CN¥
+1,01%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 12:56:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300079...
Mở
4,91 CN¥
Cao
5,01 CN¥
Thấp
4,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,46 Tr
Khối lượng
16,46 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
180,31
Cao nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,99 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
583
Mở
4,91 CN¥
Cao
5,01 CN¥
Thấp
4,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,46 Tr
Khối lượng
16,46 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
180,31
Cao nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,99 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
583
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumavision Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên583
Ngày thành lập14 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,53 Tr
267,82 Tr
121,69 Tr
154,64 Tr
Giá vốn hàng bán
113,07 Tr
161,82 Tr
53,03 Tr
90,76 Tr
Chi phí doanh thu
113,07 Tr
161,82 Tr
53,03 Tr
90,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,41 Tr
29,65 Tr
18,92 Tr
19,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,14 Tr
86,23 Tr
63,22 Tr
68,17 Tr
Chi phí hoạt động
86,12 Tr
120,41 Tr
73,65 Tr
87,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,19 Tr
282,22 Tr
126,68 Tr
178,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 Tr
-14,40 Tr
-4,99 Tr
-23,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,94 Tr
3,43 Tr
-4,08 Tr
2,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,81 Tr
19,38 Tr
10,19 Tr
7,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,65 Tr
14,35 Tr
4,47 Tr
7,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
11,65 Tr
-98,31 N
-4,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,61%
60,13%
-0,96%
-65,00%
Chi phí hoạt động khác
-967,71 N
-1,56 Tr
-751,52 N
-1,99 Tr
Thu nhập ròng
7,92 Tr
8,55 Tr
10,29 Tr
12,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
3,19%
8,46%
8,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,48 Tr
29,88 Tr
13,54 Tr
35,10 Tr
Chi phí lãi suất
-15,29 N
-27,84 N
-
-33,94 N
Chi phí lãi suất ròng
20,46 Tr
29,86 Tr
13,54 Tr
35,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,62 Tr
7,97 Tr
17,38 Tr
-4,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,10 N
-81,51 N
-
2,50 N
Các ứng dụng của Google