Finance

Danh sách
Tại sao 300078 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
300078:SHE
Hangzhou Century Co Ltd
2,64 CN¥
-2,22%
(-0,060) 1 ngày
15 thg 10, 10:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300078...
Mở
2,65 CN¥
Cao
2,69 CN¥
Thấp
2,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,48 Tr
Khối lượng
8,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,58 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
369
Mở
2,65 CN¥
Cao
2,69 CN¥
Thấp
2,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,48 Tr
Khối lượng
8,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,58 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
369
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Century Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên369
Ngày thành lập21 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,80 Tr
80,44 Tr
91,05 Tr
98,82 Tr
Giá vốn hàng bán
40,45 Tr
57,16 Tr
70,75 Tr
78,86 Tr
Chi phí doanh thu
40,45 Tr
57,16 Tr
70,75 Tr
78,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,38 Tr
2,83 Tr
4,11 Tr
5,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,60 Tr
29,65 Tr
17,93 Tr
23,06 Tr
Chi phí hoạt động
86,11 Tr
11,29 Tr
24,79 Tr
27,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,56 Tr
68,45 Tr
95,54 Tr
106,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-67,76 Tr
11,99 Tr
-4,49 Tr
-7,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,33 N
-5,99 Tr
-5,12 Tr
5,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,04 Tr
-58,23 Tr
-10,43 Tr
-12,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,56 Tr
-38,41 Tr
-9,49 Tr
-12,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
854,17 N
4,13 Tr
463,02 N
1,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,78%
-7,08%
-4,44%
-14,79%
Chi phí hoạt động khác
-3,62 Tr
4,65 Tr
190,08 N
262,25 N
Thu nhập ròng
47,07 Tr
-62,47 Tr
-9,09 Tr
-14,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
80,06%
-77,66%
-9,98%
-14,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,51 Tr
-
242,67 N
311,94 N
Chi phí lãi suất
-6,58 Tr
-39,89 Tr
-128,14 N
-8,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
133,93 Tr
-39,89 Tr
114,52 N
-8,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-52,27 Tr
17,61 Tr
1,13 Tr
-3,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,09 Tr
-8,66 Tr
-
4,74 N
Các ứng dụng của Google