Finance

Danh sách
Tại sao 300077 giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
300077:SHE
Nsing Technologies Inc
17,89 CN¥
-2,13%
(-0,39) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300077...
Mở
18,14 CN¥
Cao
18,36 CN¥
Thấp
17,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,88 Tr
Khối lượng
15,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,70 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,14 CN¥
Cao
18,36 CN¥
Thấp
17,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,88 Tr
Khối lượng
15,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,70 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nsing Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập20 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnsing.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,43 Tr
401,95 Tr
394,82 Tr
511,26 Tr
Giá vốn hàng bán
272,12 Tr
336,11 Tr
327,58 Tr
392,75 Tr
Chi phí doanh thu
272,12 Tr
336,11 Tr
327,58 Tr
392,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,68 Tr
42,80 Tr
43,64 Tr
47,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,05 Tr
50,92 Tr
30,17 Tr
43,46 Tr
Chi phí hoạt động
80,10 Tr
98,87 Tr
71,79 Tr
95,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
352,22 Tr
434,98 Tr
399,37 Tr
488,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,80 Tr
-33,03 Tr
-4,54 Tr
22,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-261,42 N
-6,15 Tr
-509,97 N
-980,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,07 Tr
-43,94 Tr
-18,97 Tr
21,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-43,77 Tr
-52,51 Tr
-22,45 Tr
-1,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,87 Tr
-2,12 Tr
-2,65 Tr
1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,32%
4,83%
13,95%
8,91%
Chi phí hoạt động khác
-1,01 Tr
5,93 Tr
-4,34 Tr
1,28 Tr
Thu nhập ròng
-36,96 Tr
-41,68 Tr
-15,74 Tr
20,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,32%
-10,37%
-3,99%
3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
331,56 N
5,93 Tr
469,87 N
6,48 Tr
Chi phí lãi suất
-17,99 Tr
-18,43 Tr
-17,87 Tr
-19,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,65 Tr
-12,50 Tr
-17,40 Tr
-12,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,83 Tr
-9,19 Tr
19,29 Tr
47,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,87 N
-126,87 N
-
52,39 N
Các ứng dụng của Google