Finance

Danh sách
300076:SHE
Ningbo GQY Video&Telcm Jntstk Co Ltd
4,05 CN¥
+0,50%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300076...
Mở
4,01 CN¥
Cao
4,07 CN¥
Thấp
3,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
3,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,77 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,00 Tr
Số nhân viên
269
Mở
4,01 CN¥
Cao
4,07 CN¥
Thấp
3,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
3,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,77 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,00 Tr
Số nhân viên
269
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo GQY Video&Telcm Jntstk Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên269
Ngày thành lập10 thg 6, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgqy.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,65 Tr
18,10 Tr
28,40 Tr
44,53 Tr
Giá vốn hàng bán
20,99 Tr
23,16 Tr
25,46 Tr
39,43 Tr
Chi phí doanh thu
20,99 Tr
23,16 Tr
25,46 Tr
39,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,11 Tr
1,78 Tr
1,40 Tr
1,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,71 Tr
14,09 Tr
13,70 Tr
17,04 Tr
Chi phí hoạt động
12,44 Tr
22,45 Tr
14,45 Tr
23,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,44 Tr
45,61 Tr
39,91 Tr
63,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,79 Tr
-27,51 Tr
-11,51 Tr
-18,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,23 Tr
2,65 Tr
22,90 N
-565,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,08 Tr
-46,82 Tr
-8,82 Tr
-15,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,66 Tr
-25,29 Tr
-10,44 Tr
-17,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,85 N
3,48 Tr
99,32 N
714,06 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,08%
-7,42%
-1,13%
-4,50%
Chi phí hoạt động khác
-220,14 N
332,21 N
271,21 N
301,80 N
Thu nhập ròng
-8,84 Tr
-49,68 Tr
-8,88 Tr
-15,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,37%
-274,49%
-31,27%
-34,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
-
1,07 Tr
2,24 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 N
-416,59 N
-15,61 N
-221,14 N
Chi phí lãi suất ròng
1,35 Tr
-416,59 N
1,05 Tr
2,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,75 Tr
-26,47 Tr
-10,48 Tr
-17,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,92 N
-
-343,95 N
Các ứng dụng của Google