Finance

Danh sách
Tại sao 300073 giảm 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
300073:SHE
Beijing Easpring Material Techgy Co Ltd
40,03 CN¥
-3,68%
(-1,53) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300073...
Mở
40,90 CN¥
Cao
41,03 CN¥
Thấp
38,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,32 Tr
Khối lượng
30,42 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
73,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,96 CN¥
EPS
1,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
40,90 CN¥
Cao
41,03 CN¥
Thấp
38,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,32 Tr
Khối lượng
30,42 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
73,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,96 CN¥
EPS
1,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Easpring Material Techgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập3 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,97 T
2,97 T
4,53 T
5,95 T
Giá vốn hàng bán
2,60 T
2,60 T
3,83 T
5,26 T
Chi phí doanh thu
2,60 T
2,60 T
3,83 T
5,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
121,70 Tr
140,54 Tr
258,21 Tr
181,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,80 Tr
108,23 Tr
83,43 Tr
87,29 Tr
Chi phí hoạt động
198,00 Tr
255,38 Tr
289,87 Tr
333,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
2,85 T
4,12 T
5,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,87 Tr
120,96 Tr
409,96 Tr
354,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,24 Tr
-98,22 N
-78,42 Tr
68,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
237,13 Tr
143,78 Tr
360,33 Tr
334,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,02 Tr
123,79 Tr
360,40 Tr
272,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,05 Tr
5,94 Tr
60,25 Tr
57,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,20%
4,13%
16,72%
17,31%
Chi phí hoạt động khác
4,63 Tr
8,81 Tr
-61,99 Tr
48,37 Tr
Thu nhập ròng
191,64 Tr
129,53 Tr
276,84 Tr
243,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,46%
4,35%
6,12%
4,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,26 Tr
31,45 Tr
28,85 Tr
26,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-184,61 N
-
-282,87 N
Chi phí lãi suất ròng
26,26 Tr
31,27 Tr
28,85 Tr
26,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
255,82 Tr
218,15 Tr
507,15 Tr
465,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-16,59 N
-
-
Các ứng dụng của Google