Finance

Danh sách
300072:SHE
Beijing Haixin Energy Technology Co Ltd
3,97 CN¥
+0,51%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300072...
Mở
3,97 CN¥
Cao
4,10 CN¥
Thấp
3,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,83 Tr
Khối lượng
61,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,11 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,97 CN¥
Cao
4,10 CN¥
Thấp
3,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,83 Tr
Khối lượng
61,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,11 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Haixin Energy Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập3 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhxnk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
958,39 Tr
919,32 Tr
702,85 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
826,73 Tr
1,06 T
666,51 Tr
833,84 Tr
Chi phí doanh thu
826,73 Tr
1,06 T
666,51 Tr
833,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,90 Tr
43,15 Tr
34,46 Tr
13,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,94 Tr
84,88 Tr
66,44 Tr
64,46 Tr
Chi phí hoạt động
-26,98 Tr
364,96 Tr
78,79 Tr
78,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
799,76 Tr
1,43 T
745,30 Tr
912,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,63 Tr
-506,08 Tr
-42,45 Tr
96,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-98,55 Tr
10,16 Tr
-405,00 N
-87,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,38 Tr
-598,32 Tr
-49,70 Tr
-20,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,69 Tr
-521,05 Tr
-56,74 Tr
-4,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,55 Tr
-137,86 N
-1,69 Tr
21,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,25%
0,02%
3,40%
-102,99%
Chi phí hoạt động khác
-2,83 Tr
6,26 Tr
703,10 N
2,32 Tr
Thu nhập ròng
93,33 Tr
-629,47 Tr
-47,77 Tr
-60,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,74%
-68,47%
-6,80%
-6,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,45 Tr
1,59 Tr
3,03 Tr
2,88 Tr
Chi phí lãi suất
-19,25 Tr
-19,29 Tr
-16,92 Tr
-13,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,80 Tr
-17,71 Tr
-13,89 Tr
-11,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
249,83 Tr
-422,29 Tr
41,34 Tr
172,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,35 N
-234,32 N
-
-8,82 Tr
Các ứng dụng của Google