Finance

Danh sách
Tại sao 300071 tăng 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
300071:SHE
FS Development Investment Holdings
4,26 CN¥
+2,40%
(+0,10) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300071...
Mở
4,08 CN¥
Cao
4,32 CN¥
Thấp
4,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,92 Tr
Khối lượng
66,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,33 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
963,88 Tr
Số nhân viên
557
Mở
4,08 CN¥
Cao
4,32 CN¥
Thấp
4,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,92 Tr
Khối lượng
66,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,33 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
963,88 Tr
Số nhân viên
557
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FS Development Investment Holdings
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên557
Ngày thành lập23 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfidsolid.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
251,01 Tr
159,64 Tr
127,06 Tr
215,51 Tr
Giá vốn hàng bán
172,10 Tr
104,49 Tr
87,92 Tr
156,15 Tr
Chi phí doanh thu
172,10 Tr
104,49 Tr
87,92 Tr
156,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,80 Tr
-590,05 N
1,68 Tr
439,78 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,33 Tr
74,59 Tr
52,41 Tr
56,43 Tr
Chi phí hoạt động
72,31 Tr
108,76 Tr
56,75 Tr
55,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
244,41 Tr
213,25 Tr
144,67 Tr
211,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,60 Tr
-53,61 Tr
-17,61 Tr
3,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-406,54 N
896,02 N
-126,42 N
1,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,17 Tr
-77,39 Tr
-1,53 Tr
3,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,76 Tr
-54,66 Tr
-20,11 Tr
3,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
183,57 N
-9,24 Tr
-662,05 N
211,38 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,47%
11,94%
43,36%
6,37%
Chi phí hoạt động khác
607,51 N
524,77 N
474,09 N
644,16 N
Thu nhập ròng
-1,85 Tr
-67,92 Tr
-661,51 N
3,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,74%
-42,55%
-0,52%
1,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,46 Tr
726,13 N
998,85 N
Chi phí lãi suất
-5,58 Tr
-4,26 Tr
-3,10 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,58 Tr
-802,32 N
-2,37 Tr
-1,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,92 Tr
-53,29 Tr
-17,28 Tr
3,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,65 Tr
1,64 Tr
-
-4,12 N
Các ứng dụng của Google