Finance

Danh sách
300068:SHE
Zhejiang Narada Power Source Co., Ltd.
3,80 CN¥
-1,04%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300068...
Mở
3,83 CN¥
Cao
3,91 CN¥
Thấp
3,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,83 Tr
Khối lượng
22,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,67 CN¥
EPS
-3,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
898,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3,83 CN¥
Cao
3,91 CN¥
Thấp
3,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,83 Tr
Khối lượng
22,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,67 CN¥
EPS
-3,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
898,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Narada Power Source Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,36 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,99 T
1,56 T
970,61 Tr
727,94 Tr
Giá vốn hàng bán
1,70 T
2,96 T
1,01 T
914,49 Tr
Chi phí doanh thu
1,70 T
2,96 T
1,01 T
914,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
114,39 Tr
176,01 Tr
86,61 Tr
73,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,51 Tr
249,83 Tr
122,15 Tr
150,52 Tr
Chi phí hoạt động
204,70 Tr
513,78 Tr
190,48 Tr
513,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,90 T
3,47 T
1,20 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,15 Tr
-1,91 T
-229,52 Tr
-700,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,77 Tr
-11,69 Tr
-8,38 Tr
-3,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,07 Tr
-2,32 T
-303,75 Tr
-825,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,48 Tr
-2,00 T
-293,58 Tr
-783,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,93 Tr
152,49 Tr
2,71 Tr
1,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,03%
-6,57%
-0,89%
-0,23%
Chi phí hoạt động khác
-16,00 Tr
-3,15 Tr
-5,26 Tr
-1,55 Tr
Thu nhập ròng
12,17 Tr
-2,42 T
-304,55 Tr
-806,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,61%
-155,33%
-31,38%
-110,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,22 Tr
2,36 Tr
2,74 Tr
623,01 N
Chi phí lãi suất
-71,88 Tr
-76,13 Tr
-58,41 Tr
-67,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,66 Tr
-73,77 Tr
-55,68 Tr
-66,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,34 Tr
-1,77 T
-83,12 Tr
-557,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-141,82 N
2,67 Tr
-
-391,16 N
Các ứng dụng của Google