Finance

Danh sách
300067:SHE
Shanghai Anoky Group Co Ltd
5,26 CN¥
+1,54%
(+0,080) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300067...
Mở
5,24 CN¥
Cao
5,28 CN¥
Thấp
5,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,86 Tr
Khối lượng
36,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,07 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
721
Mở
5,24 CN¥
Cao
5,28 CN¥
Thấp
5,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,86 Tr
Khối lượng
36,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,07 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
721
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Anoky Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên721
Ngày thành lập19 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webanoky.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,93 Tr
232,54 Tr
385,95 Tr
300,25 Tr
Giá vốn hàng bán
245,32 Tr
216,12 Tr
331,34 Tr
233,66 Tr
Chi phí doanh thu
245,32 Tr
216,12 Tr
331,34 Tr
233,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,60 Tr
8,84 Tr
5,60 Tr
4,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,54 Tr
33,34 Tr
27,40 Tr
32,61 Tr
Chi phí hoạt động
32,35 Tr
53,66 Tr
36,42 Tr
44,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,66 Tr
269,78 Tr
367,76 Tr
278,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,74 Tr
-37,23 Tr
18,19 Tr
21,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,44 N
63,04 N
-235,98 N
-1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,05 Tr
-30,83 Tr
13,01 Tr
14,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,20 Tr
-43,17 Tr
13,23 Tr
14,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,36 Tr
-4,44 Tr
2,59 Tr
3,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,24%
14,40%
19,94%
26,61%
Chi phí hoạt động khác
-3,72 Tr
11,23 Tr
3,42 Tr
3,15 Tr
Thu nhập ròng
-18,72 Tr
-26,30 Tr
10,07 Tr
10,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,17%
-11,31%
2,61%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,45 N
104,03 N
1,00 Tr
215,92 N
Chi phí lãi suất
-4,62 Tr
-6,08 Tr
-5,73 Tr
-6,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,39 Tr
-5,97 Tr
-4,73 Tr
-6,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
418,60 N
-8,17 Tr
47,25 Tr
58,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,88 N
343,96 N
-
-
Các ứng dụng của Google