Finance

Danh sách
Tại sao 300066 giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
300066:SHE
Sanchuan Wisdom Technology Co Ltd
4,35 CN¥
-2,25%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 12:43:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300066...
Mở
4,40 CN¥
Cao
4,40 CN¥
Thấp
4,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,33 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,01
Cao nhất trong 52 tuần
8,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,31 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
1 N
Mở
4,40 CN¥
Cao
4,40 CN¥
Thấp
4,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,33 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,01
Cao nhất trong 52 tuần
8,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,31 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanchuan Wisdom Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập13 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
337,78 Tr
322,72 Tr
280,76 Tr
434,65 Tr
Giá vốn hàng bán
262,02 Tr
234,47 Tr
230,39 Tr
371,22 Tr
Chi phí doanh thu
262,02 Tr
234,47 Tr
230,39 Tr
371,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,67 Tr
15,19 Tr
11,87 Tr
12,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,50 Tr
52,17 Tr
34,26 Tr
41,59 Tr
Chi phí hoạt động
45,55 Tr
76,02 Tr
41,54 Tr
61,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
307,58 Tr
310,49 Tr
271,93 Tr
432,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,21 Tr
12,23 Tr
8,83 Tr
2,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,13 N
-2,94 Tr
-841,28 N
-974,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
120,37 Tr
-3,12 Tr
17,64 Tr
9,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,62 Tr
20,97 Tr
18,51 Tr
10,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,73 Tr
-771,16 N
1,36 Tr
-1,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,58%
24,69%
7,72%
-18,85%
Chi phí hoạt động khác
-8,81 Tr
1,97 Tr
-3,99 Tr
-437,72 N
Thu nhập ròng
98,96 Tr
-1,81 Tr
14,99 Tr
10,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,30%
-0,56%
5,34%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,20 Tr
13,52 Tr
11,28 Tr
12,02 Tr
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-1,93 Tr
-754,00 N
-948,68 N
Chi phí lãi suất ròng
15,98 Tr
11,59 Tr
10,52 Tr
11,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,43 Tr
20,69 Tr
17,30 Tr
10,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
133,39 N
99,19 N
-
18,98 N
Các ứng dụng của Google