Finance

Danh sách
300063:SHE
Guangdong Tloong Technology Group Co Ltd
9,12 CN¥
+1,67%
(+0,15) 1 ngày
14 thg 10, 13:05:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300063...
Mở
8,96 CN¥
Cao
9,22 CN¥
Thấp
8,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,46 Tr
Khối lượng
40,66 Tr
Chỉ số P/E
73,51
Cao nhất trong 52 tuần
18,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,96 CN¥
Cao
9,22 CN¥
Thấp
8,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,46 Tr
Khối lượng
40,66 Tr
Chỉ số P/E
73,51
Cao nhất trong 52 tuần
18,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Tloong Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 T
2,11 T
2,10 T
2,20 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,97 T
1,99 T
2,06 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,97 T
1,99 T
2,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,35 Tr
7,99 Tr
3,95 Tr
4,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,34 Tr
77,34 Tr
70,19 Tr
74,23 Tr
Chi phí hoạt động
76,16 Tr
119,20 Tr
79,33 Tr
87,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,91 T
2,09 T
2,07 T
2,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,08 Tr
22,36 Tr
37,14 Tr
55,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,55 Tr
3,32 Tr
-2,37 Tr
1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,46 Tr
9,00 Tr
28,85 Tr
47,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,49 Tr
15,21 Tr
28,70 Tr
46,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,59 Tr
2,30 Tr
8,57 Tr
9,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,07%
25,53%
29,72%
19,74%
Chi phí hoạt động khác
479,43 N
7,65 Tr
2,78 Tr
3,62 Tr
Thu nhập ròng
40,61 Tr
2,73 Tr
17,29 Tr
33,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,06%
0,13%
0,82%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,84 N
-
553,35 N
164,31 N
Chi phí lãi suất
-7,23 Tr
-9,32 Tr
-6,63 Tr
-6,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,84 Tr
-9,32 Tr
-6,07 Tr
-6,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,44 Tr
28,79 Tr
43,57 Tr
63,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,58 N
55,69 N
-
-11,87 N
Các ứng dụng của Google