Finance

Danh sách
Tại sao 300062 giảm 5,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
300062:SHE
Ceepower Co Ltd
5,71 CN¥
-5,93%
(-0,36) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300062...
Mở
5,93 CN¥
Cao
5,93 CN¥
Thấp
5,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,56 Tr
Khối lượng
14,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
629,94 Tr
Số nhân viên
901
Mở
5,93 CN¥
Cao
5,93 CN¥
Thấp
5,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,56 Tr
Khối lượng
14,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
629,94 Tr
Số nhân viên
901
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ceepower Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên901
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webceepower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
371,45 Tr
199,80 Tr
239,05 Tr
272,23 Tr
Giá vốn hàng bán
294,24 Tr
181,41 Tr
197,47 Tr
232,91 Tr
Chi phí doanh thu
294,24 Tr
181,41 Tr
197,47 Tr
232,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,43 Tr
8,85 Tr
6,43 Tr
16,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,73 Tr
48,98 Tr
38,27 Tr
32,82 Tr
Chi phí hoạt động
59,77 Tr
100,36 Tr
36,55 Tr
45,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
354,01 Tr
281,76 Tr
234,02 Tr
278,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,44 Tr
-81,96 Tr
5,03 Tr
-6,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,85 N
-941,80 N
-1,04 Tr
266,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,47 Tr
-106,68 Tr
4,51 Tr
-9,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,98 Tr
-86,46 Tr
3,27 Tr
-7,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
367,74 N
-5,24 Tr
2,45 Tr
-171,13 N
Thuế suất hiệu dụng
2,11%
4,91%
54,38%
1,87%
Chi phí hoạt động khác
755,25 N
7,46 Tr
1,73 Tr
1,24 Tr
Thu nhập ròng
17,90 Tr
-98,57 Tr
2,80 Tr
-7,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,82%
-49,33%
1,17%
-2,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 Tr
105,96 N
1,79 Tr
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-5,25 Tr
-3,88 Tr
-2,50 Tr
-1,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,66 Tr
-3,77 Tr
-713,47 N
126,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,76 Tr
-72,43 Tr
14,56 Tr
4,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-877,57 N
2,93 Tr
-
138,94 N
Các ứng dụng của Google