Finance

Danh sách
300059:SHE
East Money Information Co Ltd
17,98 CN¥
-0,44%
(-0,080) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300059...
Mở
17,96 CN¥
Cao
18,12 CN¥
Thấp
17,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
285,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,48 Tr
Khối lượng
116,31 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,50
Cao nhất trong 52 tuần
26,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,18 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,82 T
Số nhân viên
6 N
Mở
17,96 CN¥
Cao
18,12 CN¥
Thấp
17,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
285,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,48 Tr
Khối lượng
116,31 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,50
Cao nhất trong 52 tuần
26,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,18 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,82 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
East Money Information is a Chinese financial data and software company headquartered in Shanghai. It also runs Guba, an investment chat forum. Wikipedia
Giới thiệu về East Money Information Co Ltd
Giám đốc điều hànhQi Shi
Số nhân viên6,4 N
Ngày thành lập20 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeastmoney.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,71 T
4,42 T
5,01 T
5,40 T
Giá vốn hàng bán
95,54 Tr
246,11 Tr
151,92 Tr
212,51 Tr
Chi phí doanh thu
95,54 Tr
246,11 Tr
151,92 Tr
212,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 T
1,15 T
1,13 T
1,13 T
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,15 T
1,12 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,40 T
1,27 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,41 T
3,02 T
3,74 T
3,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,51 Tr
29,17 Tr
30,75 Tr
26,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,10 T
3,46 T
4,38 T
5,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,04 T
3,54 T
4,23 T
4,58 T
Chi phí thuế thu nhập
573,32 Tr
477,42 Tr
639,62 Tr
771,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,97%
13,78%
14,61%
15,13%
Chi phí hoạt động khác
37,62 Tr
41,34 Tr
-13,61 Tr
95,76 Tr
Thu nhập ròng
3,53 T
2,99 T
3,74 T
4,33 T
Biên lợi nhuận ròng
74,96%
67,56%
74,60%
80,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,19
0,23
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
580,50 Tr
486,44 Tr
449,01 Tr
583,18 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
580,50 Tr
486,44 Tr
449,01 Tr
583,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
522,13 N
-1,08 Tr
-
-326,33 N
Các ứng dụng của Google