Finance

Danh sách
300055:SHE
Beijing WBD New Materials Group Co Ltd
5,50 CN¥
-1,26%
(-0,070) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300055...
Mở
5,55 CN¥
Cao
5,62 CN¥
Thấp
5,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,15 Tr
Khối lượng
8,57 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,99 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
836,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,55 CN¥
Cao
5,62 CN¥
Thấp
5,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,15 Tr
Khối lượng
8,57 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,99 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
836,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing WBD New Materials Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập17 thg 4, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwaterbd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
597,46 Tr
831,50 Tr
739,03 Tr
606,87 Tr
Giá vốn hàng bán
529,31 Tr
770,45 Tr
668,25 Tr
513,44 Tr
Chi phí doanh thu
529,31 Tr
770,45 Tr
668,25 Tr
513,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,68 Tr
11,88 Tr
7,75 Tr
8,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,16 Tr
41,21 Tr
31,87 Tr
45,91 Tr
Chi phí hoạt động
64,14 Tr
203,47 Tr
45,47 Tr
80,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
593,45 Tr
973,92 Tr
713,72 Tr
593,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,01 Tr
-142,42 Tr
25,31 Tr
13,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-612,33 N
-95,32 Tr
-2,49 Tr
-721,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,06 Tr
-260,04 Tr
34,64 Tr
4,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,44 Tr
-215,93 Tr
26,31 Tr
12,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,33 Tr
21,52 Tr
-5,63 Tr
-489,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-131,48%
-8,28%
-16,24%
-11,08%
Chi phí hoạt động khác
24,83 Tr
29,44 Tr
8,12 Tr
31,00 Tr
Thu nhập ròng
2,49 Tr
-280,02 Tr
35,98 Tr
1,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
-33,68%
4,87%
0,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,76 Tr
25,64 Tr
6,86 Tr
7,53 Tr
Chi phí lãi suất
-4,73 Tr
-3,53 Tr
-3,37 Tr
-6,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,03 Tr
22,11 Tr
3,49 Tr
717,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,39 Tr
-101,89 Tr
65,83 Tr
63,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,67 N
325,85 N
-
-26,55 N
Các ứng dụng của Google