Finance

Danh sách
Tại sao 300054 giảm 3,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
300054:SHE
Hubei Dinglong Co Ltd
57,60 CN¥
-3,86%
(-2,31) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300054...
Mở
57,86 CN¥
Cao
58,58 CN¥
Thấp
56,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
59,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,27 Tr
Khối lượng
22,26 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
58,30
Cao nhất trong 52 tuần
111,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,23 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
954,77 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
57,86 CN¥
Cao
58,58 CN¥
Thấp
56,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
59,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,27 Tr
Khối lượng
22,26 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
58,30
Cao nhất trong 52 tuần
111,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,23 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
954,77 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Dinglong Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập11 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdl-kg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
966,55 Tr
961,84 Tr
1,02 T
904,49 Tr
Giá vốn hàng bán
446,75 Tr
480,22 Tr
459,59 Tr
333,79 Tr
Chi phí doanh thu
446,75 Tr
480,22 Tr
459,59 Tr
333,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
140,78 Tr
126,36 Tr
145,74 Tr
148,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,17 Tr
109,15 Tr
106,56 Tr
101,88 Tr
Chi phí hoạt động
221,54 Tr
266,32 Tr
247,53 Tr
266,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
668,29 Tr
746,54 Tr
707,11 Tr
600,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,26 Tr
215,30 Tr
312,99 Tr
303,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,21 Tr
-6,74 Tr
-10,15 Tr
8,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
256,82 Tr
242,38 Tr
301,22 Tr
350,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
279,27 Tr
215,02 Tr
297,23 Tr
319,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,83 Tr
32,23 Tr
40,35 Tr
48,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,95%
13,30%
13,39%
13,71%
Chi phí hoạt động khác
-25,34 Tr
30,86 Tr
-4,96 Tr
16,90 Tr
Thu nhập ròng
208,38 Tr
200,79 Tr
250,96 Tr
278,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,56%
20,88%
24,60%
30,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,60 Tr
22,14 Tr
6,96 Tr
31,04 Tr
Chi phí lãi suất
-16,42 Tr
-16,73 Tr
-12,58 Tr
-12,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,82 Tr
5,40 Tr
-5,62 Tr
18,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
350,74 Tr
277,29 Tr
374,98 Tr
367,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-163,01 N
-43,40 N
-
-1,95 Tr
Các ứng dụng của Google