Finance

Danh sách
Tại sao 300052 tăng 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
300052:SHE
Shenzhen Zqgame Co Ltd
10,88 CN¥
+3,62%
(+0,38) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300052...
Mở
10,43 CN¥
Cao
11,14 CN¥
Thấp
10,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,53 Tr
Khối lượng
26,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,86 Tr
Số nhân viên
236
Mở
10,43 CN¥
Cao
11,14 CN¥
Thấp
10,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,53 Tr
Khối lượng
26,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,86 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen Zhongqingbaowang Interaction Network Co Ltd or ZQGame is a Chinese company that makes massively multiplayer online games as well as other browser games and mobile games. Prior a subsidiary of a company that makes servers, it was listed on the Shenzhen Stock Exchange in 2010. In 2013, ZQGame announced a joint venture with Shanda located in the Shanghai Pilot Free-Trade Zone. Some of the company's browser MMO games, including Shadowland Online, are available to play outside of China published on Kabam and Kongregate. As of 8 November 2016, the company is a constituent of the SZSE Component Index but not in SZSE 300 Index, making the company ranked between the 301st and 500th by free float adjusted market capitalization. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Zqgame Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzqgame.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,48 Tr
41,19 Tr
31,66 Tr
30,59 Tr
Giá vốn hàng bán
28,28 Tr
26,86 Tr
27,06 Tr
23,66 Tr
Chi phí doanh thu
28,28 Tr
26,86 Tr
27,06 Tr
23,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,27 Tr
3,74 Tr
3,06 Tr
2,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,79 Tr
14,99 Tr
11,52 Tr
11,65 Tr
Chi phí hoạt động
16,86 Tr
19,93 Tr
15,40 Tr
13,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,13 Tr
46,79 Tr
42,46 Tr
36,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-652,04 N
-5,59 Tr
-10,81 Tr
-6,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,25 Tr
7,54 Tr
-2,78 Tr
505,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,95 Tr
-26,91 Tr
-14,82 Tr
-15,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,83 Tr
-7,90 Tr
-13,62 Tr
-10,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
410,50 N
1,20 Tr
-307,20 N
-4,74 N
Thuế suất hiệu dụng
-21,03%
-4,48%
2,07%
0,03%
Chi phí hoạt động khác
46,35 N
-48,97 N
77,64 N
891,00
Thu nhập ròng
-2,64 Tr
-27,79 Tr
-14,35 Tr
-15,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,94%
-67,46%
-45,33%
-49,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,05 Tr
1,18 Tr
3,91 N
447,48 N
Chi phí lãi suất
-
-10,72 Tr
-70,88 N
-4,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,05 Tr
-9,54 Tr
-66,96 N
-4,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,45 Tr
5,42 Tr
204,98 N
4,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
191,24 N
-2,19 Tr
-
-3,17 Tr
Các ứng dụng của Google