Finance

Danh sách
300050:SHE
Dingli Corp Ltd
6,79 CN¥
+0,15%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 12:50:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300050...
Mở
6,51 CN¥
Cao
6,89 CN¥
Thấp
6,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,32 Tr
Khối lượng
12,41 Tr
Chỉ số P/E
288,08
Cao nhất trong 52 tuần
8,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,85 Tr
Số nhân viên
533
Mở
6,51 CN¥
Cao
6,89 CN¥
Thấp
6,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,32 Tr
Khối lượng
12,41 Tr
Chỉ số P/E
288,08
Cao nhất trong 52 tuần
8,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,85 Tr
Số nhân viên
533
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dingli Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên533
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdingli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,36 Tr
105,65 Tr
63,96 Tr
72,00 Tr
Giá vốn hàng bán
45,52 Tr
70,94 Tr
46,74 Tr
42,10 Tr
Chi phí doanh thu
45,52 Tr
70,94 Tr
46,74 Tr
42,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,39 Tr
9,76 Tr
4,10 Tr
4,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,70 Tr
22,78 Tr
12,62 Tr
17,03 Tr
Chi phí hoạt động
9,36 Tr
24,98 Tr
13,92 Tr
29,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,88 Tr
95,92 Tr
60,67 Tr
71,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,47 Tr
9,72 Tr
3,29 Tr
728,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
793,08 N
-267,80 N
8,40 N
665,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,11 Tr
3,31 Tr
4,01 Tr
3,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,72 Tr
9,68 Tr
3,81 Tr
2,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,02 Tr
456,22 N
242,55 N
Thuế suất hiệu dụng
-
30,70%
11,37%
6,95%
Chi phí hoạt động khác
395,59 N
1,01 Tr
75,18 N
107,60 N
Thu nhập ròng
6,79 Tr
58,20 N
3,20 Tr
2,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,83%
0,06%
5,00%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
368,92 N
-
517,25 N
1,09 Tr
Chi phí lãi suất
-34,50 N
-895,51 N
-12,77 N
-33,30 N
Chi phí lãi suất ròng
334,42 N
-895,51 N
504,48 N
1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,65 Tr
12,32 Tr
5,89 Tr
2,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,29 Tr
-1,25 Tr
-
77,81 N
Các ứng dụng của Google