Finance

Danh sách
Tại sao 300049 giảm 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
300049:SHE
Inner Mongolia Furui Medical Scie Co Ltd
38,90 CN¥
-3,64%
(-1,47) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300049...
Mở
40,10 CN¥
Cao
40,20 CN¥
Thấp
38,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,89 Tr
Khối lượng
4,18 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
62,31
Cao nhất trong 52 tuần
86,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,50 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,99 Tr
Số nhân viên
946
Mở
40,10 CN¥
Cao
40,20 CN¥
Thấp
38,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,89 Tr
Khối lượng
4,18 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
62,31
Cao nhất trong 52 tuần
86,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,50 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,99 Tr
Số nhân viên
946
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia Furui Medical Scie Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên946
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfu-rui.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
387,63 Tr
494,34 Tr
360,14 Tr
394,65 Tr
Giá vốn hàng bán
95,98 Tr
127,96 Tr
90,42 Tr
92,51 Tr
Chi phí doanh thu
95,98 Tr
127,96 Tr
90,42 Tr
92,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,23 Tr
30,02 Tr
31,52 Tr
33,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,34 Tr
193,82 Tr
162,71 Tr
177,75 Tr
Chi phí hoạt động
181,85 Tr
218,95 Tr
199,63 Tr
217,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,83 Tr
346,91 Tr
290,05 Tr
309,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,80 Tr
147,44 Tr
70,09 Tr
84,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,62 Tr
36,25 Tr
1,41 Tr
-3,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,41 Tr
126,75 Tr
73,08 Tr
86,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,32 Tr
155,36 Tr
75,20 Tr
95,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,37 Tr
30,32 Tr
20,96 Tr
23,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,19%
23,92%
28,68%
27,74%
Chi phí hoạt động khác
-170,04 N
4,54 Tr
1,65 Tr
7,93 Tr
Thu nhập ròng
59,95 Tr
42,20 Tr
31,79 Tr
32,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,47%
8,54%
8,83%
8,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,38 Tr
4,93 Tr
4,62 Tr
6,09 Tr
Chi phí lãi suất
-789,00 N
-972,81 N
-910,86 N
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,59 Tr
3,96 Tr
3,71 Tr
4,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,85 Tr
167,13 Tr
89,78 Tr
106,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
346,49 N
-378,46 N
-
-100,89 N
Các ứng dụng của Google