Finance

Danh sách
Tại sao 300046 giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
300046:SHE
Tech Semiconductors Co Ltd
21,56 CN¥
-2,44%
(-0,54) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300046...
Mở
22,00 CN¥
Cao
22,02 CN¥
Thấp
21,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
2,19 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
118,69
Cao nhất trong 52 tuần
41,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,22 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,53 Tr
Số nhân viên
550
Mở
22,00 CN¥
Cao
22,02 CN¥
Thấp
21,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
2,19 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
118,69
Cao nhất trong 52 tuần
41,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,22 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,53 Tr
Số nhân viên
550
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tech Semiconductors Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên550
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtech-sem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,61 Tr
87,23 Tr
91,45 Tr
127,09 Tr
Giá vốn hàng bán
63,67 Tr
75,84 Tr
69,11 Tr
93,45 Tr
Chi phí doanh thu
63,67 Tr
75,84 Tr
69,11 Tr
93,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,53 Tr
6,04 Tr
3,65 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,99 Tr
18,10 Tr
8,93 Tr
10,51 Tr
Chi phí hoạt động
13,27 Tr
27,45 Tr
16,04 Tr
16,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,93 Tr
103,29 Tr
85,15 Tr
109,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,68 Tr
-16,06 Tr
6,30 Tr
17,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,40 N
1,56 Tr
68,10 N
-100,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,30 Tr
-9,43 Tr
15,48 Tr
22,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,39 Tr
-13,51 Tr
9,89 Tr
23,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,64 Tr
-1,33 Tr
2,59 Tr
2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,70%
14,14%
16,73%
11,11%
Chi phí hoạt động khác
-585,19 N
3,25 Tr
1,07 Tr
577,40 N
Thu nhập ròng
16,96 Tr
-7,59 Tr
13,65 Tr
19,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,31%
-8,70%
14,92%
15,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,77 Tr
1,47 Tr
3,90 Tr
6,40 Tr
Chi phí lãi suất
-
-95,48 N
-382,04 N
-
Chi phí lãi suất ròng
5,77 Tr
1,37 Tr
3,52 Tr
6,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,54 Tr
-12,63 Tr
9,72 Tr
21,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
843,71 N
-
-
Các ứng dụng của Google