Finance

Danh sách
Tại sao 300045 giảm 5,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
300045:SHE
Hwa Create Corp
11,38 CN¥
-5,17%
(-0,62) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300045...
Mở
11,80 CN¥
Cao
11,85 CN¥
Thấp
11,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,48 Tr
Khối lượng
34,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
38,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,57 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
662,68 Tr
Số nhân viên
696
Mở
11,80 CN¥
Cao
11,85 CN¥
Thấp
11,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,48 Tr
Khối lượng
34,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
38,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,57 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
662,68 Tr
Số nhân viên
696
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwa Create Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên696
Ngày thành lập1 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,68 Tr
217,61 Tr
146,84 Tr
91,99 Tr
Giá vốn hàng bán
172,74 Tr
171,77 Tr
101,20 Tr
56,59 Tr
Chi phí doanh thu
172,74 Tr
171,77 Tr
101,20 Tr
56,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,98 Tr
27,31 Tr
16,81 Tr
20,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,80 Tr
53,47 Tr
47,38 Tr
50,62 Tr
Chi phí hoạt động
49,16 Tr
113,40 Tr
55,77 Tr
65,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,90 Tr
285,17 Tr
156,97 Tr
122,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,78 Tr
-67,56 Tr
-10,14 Tr
-30,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,17 Tr
538,06 N
-604,05 N
410,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,50 Tr
-89,01 Tr
-13,17 Tr
-29,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,60 Tr
-68,01 Tr
-10,91 Tr
-30,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,31 Tr
-10,48 Tr
-1,52 Tr
-5,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,44%
11,77%
11,53%
17,74%
Chi phí hoạt động khác
-2,63 Tr
2,50 Tr
-1,56 Tr
-366,36 N
Thu nhập ròng
6,42 Tr
-78,61 Tr
-11,96 Tr
-24,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,77%
-36,12%
-8,14%
-26,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,08 Tr
87,84 N
163,19 N
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-763,75 N
-261,66 N
-491,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
320,00 N
-173,82 N
-328,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,97 Tr
-40,70 Tr
16,72 Tr
372,52 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
405,07 N
-
-
Các ứng dụng của Google