Finance

Danh sách
Tại sao 300044 tăng 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
300044:SHE
Shenzhen Sunwin Intelligent Co Ltd
5,78 CN¥
+3,40%
(+0,19) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300044...
Mở
5,64 CN¥
Cao
5,97 CN¥
Thấp
5,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,20 Tr
Khối lượng
16,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,75 CN¥
EPS
-1,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
763,87 Tr
Số nhân viên
169
Mở
5,64 CN¥
Cao
5,97 CN¥
Thấp
5,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,20 Tr
Khối lượng
16,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,75 CN¥
EPS
-1,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
763,87 Tr
Số nhân viên
169
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sunwin Intelligent Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên169
Ngày thành lập27 thg 2, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webszsunwin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,09 Tr
43,74 Tr
39,96 Tr
30,60 Tr
Giá vốn hàng bán
16,35 Tr
33,92 Tr
30,62 Tr
16,73 Tr
Chi phí doanh thu
16,35 Tr
33,92 Tr
30,62 Tr
16,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,94 Tr
6,64 Tr
5,06 Tr
7,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,20 Tr
13,74 Tr
11,18 Tr
9,92 Tr
Chi phí hoạt động
22,86 Tr
892,99 Tr
15,33 Tr
16,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,20 Tr
926,91 Tr
45,95 Tr
33,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,11 Tr
-883,17 Tr
-5,98 Tr
-2,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,18 Tr
-75,56 Tr
-498,61 N
615,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-63,46 Tr
-1,21 T
-11,11 Tr
-8,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,36 Tr
-1,21 T
-10,59 Tr
-7,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-34,80 Tr
420,67 N
-9,80 N
-5,42 N
Thuế suất hiệu dụng
54,83%
-0,03%
0,09%
0,06%
Chi phí hoạt động khác
132,42 N
-2,20 Tr
-175,88 N
222,91 N
Thu nhập ròng
-27,83 Tr
-1,21 T
-10,72 Tr
-7,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-110,90%
-2.766,26%
-26,83%
-23,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 N
61,25 N
6,99 N
7,13 N
Chi phí lãi suất
-6,32 Tr
-239,55 Tr
-4,12 Tr
-4,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,27 Tr
-239,49 Tr
-4,11 Tr
-4,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,81 Tr
-869,89 Tr
7,30 Tr
6,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,69 N
-2,68 N
-
16,53 N
Các ứng dụng của Google