Finance

Danh sách
300043:SHE
Rastar Group
4,53 CN¥
+1,34%
(+0,060) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300043...
Mở
4,37 CN¥
Cao
4,58 CN¥
Thấp
4,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,53 Tr
Khối lượng
43,21 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,68
Cao nhất trong 52 tuần
7,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,95 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,37 CN¥
Cao
4,58 CN¥
Thấp
4,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,53 Tr
Khối lượng
43,21 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,68
Cao nhất trong 52 tuần
7,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,95 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rastar Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập31 thg 5, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrastar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
591,80 Tr
365,62 Tr
256,50 Tr
260,69 Tr
Giá vốn hàng bán
276,95 Tr
126,00 Tr
94,51 Tr
106,73 Tr
Chi phí doanh thu
276,95 Tr
126,00 Tr
94,51 Tr
106,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,94 Tr
15,48 Tr
11,50 Tr
13,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,81 Tr
174,20 Tr
90,14 Tr
69,03 Tr
Chi phí hoạt động
246,43 Tr
188,95 Tr
100,93 Tr
87,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
523,38 Tr
314,95 Tr
195,44 Tr
194,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,42 Tr
50,66 Tr
61,06 Tr
66,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,39 Tr
-53,18 Tr
-5,81 Tr
8,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,06 Tr
42,53 Tr
54,92 Tr
48,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,02 Tr
39,55 Tr
52,00 Tr
62,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,98 Tr
9,14 Tr
3,09 Tr
7,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,61%
21,49%
5,62%
15,49%
Chi phí hoạt động khác
5,13 Tr
2,96 Tr
2,24 Tr
2,91 Tr
Thu nhập ròng
113,15 Tr
33,39 Tr
51,83 Tr
40,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,12%
9,13%
20,21%
15,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,97 Tr
3,61 Tr
148,22 N
166,61 N
Chi phí lãi suất
-10,59 Tr
-8,76 Tr
-3,39 Tr
-2,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
38,39 Tr
-5,15 Tr
-3,24 Tr
-2,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,12 Tr
79,74 Tr
90,14 Tr
77,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
127,84 N
8,69 Tr
-
-95,55 N
Các ứng dụng của Google