Finance

Danh sách
Tại sao 300042 giảm 4,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
300042:SHE
NETAC TECHNOLOGY CO., LTD.
29,76 CN¥
-4,86%
(-1,52) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300042...
Mở
30,10 CN¥
Cao
30,48 CN¥
Thấp
29,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 Tr
Khối lượng
7,29 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
42,57
Cao nhất trong 52 tuần
81,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,68 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,40 Tr
Số nhân viên
402
Mở
30,10 CN¥
Cao
30,48 CN¥
Thấp
29,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 Tr
Khối lượng
7,29 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
42,57
Cao nhất trong 52 tuần
81,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,68 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,40 Tr
Số nhân viên
402
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Netac Technology Co., Ltd. is a Chinese data storage company headquartered in Shenzhen. The company claims to be the world's first inventor of the USB flash drive, although that claim is disputed by IBM and other manufacturers. Wikipedia
Giới thiệu về NETAC TECHNOLOGY CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên402
Ngày thành lập29 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webnetac.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,92 Tr
444,96 Tr
486,15 Tr
480,10 Tr
Giá vốn hàng bán
298,06 Tr
317,96 Tr
363,40 Tr
413,37 Tr
Chi phí doanh thu
298,06 Tr
317,96 Tr
363,40 Tr
413,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,66 Tr
21,44 Tr
4,35 Tr
5,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,32 Tr
33,69 Tr
28,99 Tr
36,70 Tr
Chi phí hoạt động
40,60 Tr
56,79 Tr
33,16 Tr
42,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,66 Tr
374,75 Tr
396,56 Tr
455,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,74 Tr
70,21 Tr
89,58 Tr
24,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,23 Tr
-5,65 Tr
-2,71 Tr
1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,49 Tr
53,69 Tr
82,23 Tr
24,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,02 Tr
63,12 Tr
86,37 Tr
19,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
372,22 N
-204,85 N
489,85 N
9,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,55%
-0,38%
0,60%
39,49%
Chi phí hoạt động khác
874,59 N
1,41 Tr
1,42 Tr
862,16 N
Thu nhập ròng
-10,61 Tr
55,61 Tr
81,89 Tr
13,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,36%
12,50%
16,85%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
1,92 Tr
1,04 Tr
1,94 Tr
Chi phí lãi suất
-793,36 N
-1,37 Tr
-1,54 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,45 Tr
552,09 N
-499,34 N
19,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,99 Tr
73,40 Tr
92,78 Tr
27,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,99 N
-42,39 N
-
-3,68 Tr
Các ứng dụng của Google