Finance

Danh sách
300041:SHE
Hubei Huitian New Materials Co Ltd
10,55 CN¥
-0,85%
(-0,090) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300041...
Mở
10,78 CN¥
Cao
10,85 CN¥
Thấp
10,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,31 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,30
Cao nhất trong 52 tuần
17,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,78 CN¥
Cao
10,85 CN¥
Thấp
10,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,31 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,30
Cao nhất trong 52 tuần
17,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Huitian New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,15 T
1,16 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
848,10 Tr
872,65 Tr
896,61 Tr
934,94 Tr
Chi phí doanh thu
848,10 Tr
872,65 Tr
896,61 Tr
934,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,72 Tr
77,58 Tr
43,94 Tr
59,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,57 Tr
161,04 Tr
103,56 Tr
121,47 Tr
Chi phí hoạt động
169,81 Tr
241,93 Tr
146,48 Tr
186,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,11 T
1,04 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,02 Tr
35,59 Tr
120,32 Tr
81,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,91 Tr
-8,58 Tr
-6,65 Tr
5,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,71 Tr
5,56 Tr
95,56 Tr
99,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,47 Tr
10,71 Tr
102,84 Tr
59,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,18 Tr
-1,77 Tr
9,61 Tr
8,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,73%
-31,72%
10,06%
8,75%
Chi phí hoạt động khác
-1,56 Tr
4,91 Tr
-5,18 Tr
3,25 Tr
Thu nhập ròng
73,41 Tr
4,67 Tr
83,82 Tr
83,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,57%
0,41%
7,20%
6,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,41 Tr
5,91 Tr
4,39 Tr
5,15 Tr
Chi phí lãi suất
-15,10 Tr
-16,12 Tr
-15,22 Tr
-15,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,69 Tr
-10,21 Tr
-10,82 Tr
-10,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,68 Tr
76,39 Tr
161,11 Tr
122,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-217,41 N
1,35 Tr
-
-130,60 N
Các ứng dụng của Google