Finance

Danh sách
Tại sao 300040 giảm 3,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
300040:SHE
Harbin Jiuzhou Group Co Ltd
5,38 CN¥
-3,58%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300040...
Mở
5,47 CN¥
Cao
5,54 CN¥
Thấp
5,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,25 Tr
Khối lượng
16,74 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
168,39
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
643,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,47 CN¥
Cao
5,54 CN¥
Thấp
5,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,25 Tr
Khối lượng
16,74 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
168,39
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
643,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harbin Jiuzhou Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,31 Tr
506,58 Tr
342,41 Tr
270,52 Tr
Giá vốn hàng bán
191,48 Tr
387,01 Tr
226,56 Tr
185,35 Tr
Chi phí doanh thu
191,48 Tr
387,01 Tr
226,56 Tr
185,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,64 Tr
9,23 Tr
4,62 Tr
5,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,75 Tr
67,14 Tr
51,71 Tr
52,82 Tr
Chi phí hoạt động
36,52 Tr
95,95 Tr
67,03 Tr
54,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
227,99 Tr
482,97 Tr
293,60 Tr
240,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,32 Tr
23,61 Tr
48,81 Tr
30,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-107,38 N
-134,36 N
-5,23 Tr
4,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,93 Tr
-2,19 Tr
33,65 Tr
167,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,43 Tr
3,50 Tr
31,66 Tr
-393,46 N
Chi phí thuế thu nhập
1,73 Tr
-696,28 N
6,05 Tr
278,45 N
Thuế suất hiệu dụng
35,07%
31,86%
17,99%
165,77%
Chi phí hoạt động khác
4,29 Tr
-798,77 N
3,60 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
302,34 N
-2,17 Tr
25,68 Tr
-2,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,12%
-0,43%
7,50%
-0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,59 Tr
15,91 Tr
19,10 Tr
3,81 Tr
Chi phí lãi suất
-34,38 Tr
-35,89 Tr
-31,03 Tr
-39,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,78 Tr
-19,98 Tr
-11,92 Tr
-35,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,61 Tr
78,96 Tr
104,17 Tr
94,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,46 N
2,27 Tr
-
-277,64 N
Các ứng dụng của Google