Finance

Danh sách
300039:SHE
Shanghai Kaibao Pharmaceutical Co Ltd
5,19 CN¥
-0,76%
(-0,040) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300039...
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,23 CN¥
Thấp
5,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,72 Tr
Khối lượng
17,82 Tr
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
1 N
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,23 CN¥
Thấp
5,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,72 Tr
Khối lượng
17,82 Tr
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Kaibao Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập12 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxykb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,37 Tr
333,63 Tr
283,25 Tr
179,67 Tr
Giá vốn hàng bán
43,67 Tr
64,49 Tr
54,33 Tr
37,80 Tr
Chi phí doanh thu
43,67 Tr
64,49 Tr
54,33 Tr
37,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,86 Tr
25,01 Tr
19,42 Tr
20,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,04 Tr
148,00 Tr
137,79 Tr
88,60 Tr
Chi phí hoạt động
114,94 Tr
185,39 Tr
159,80 Tr
106,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,60 Tr
249,87 Tr
214,13 Tr
144,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,77 Tr
83,76 Tr
69,12 Tr
35,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,48 N
-14,50 N
-15,08 N
-284,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
75,82 Tr
101,69 Tr
77,06 Tr
44,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,92 Tr
104,13 Tr
77,58 Tr
44,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,85 Tr
10,35 Tr
12,31 Tr
7,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,31%
10,18%
15,97%
16,79%
Chi phí hoạt động khác
202,62 N
8,82 Tr
4,21 Tr
3,04 Tr
Thu nhập ròng
65,09 Tr
91,54 Tr
64,87 Tr
37,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,36%
27,44%
22,90%
20,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,21 Tr
20,41 Tr
8,51 Tr
9,09 Tr
Chi phí lãi suất
-32,96 N
-21,18 N
-39,73 N
-40,17 N
Chi phí lãi suất ròng
19,17 Tr
20,39 Tr
8,47 Tr
9,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,62 Tr
92,13 Tr
77,49 Tr
43,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
187,25 N
-39,32 N
-
57,03 N
Các ứng dụng của Google