Finance

Danh sách
Tại sao 300037 giảm 4,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
300037:SHE
Shenzhen Capchem Technology Co Ltd
58,69 CN¥
-4,65%
(-2,86) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300037...
Mở
61,42 CN¥
Cao
62,45 CN¥
Thấp
58,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,77 Tr
Khối lượng
10,19 Tr
Chỉ số P/E
28,24
Cao nhất trong 52 tuần
96,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,23 CN¥
EPS
2,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,89 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
61,42 CN¥
Cao
62,45 CN¥
Thấp
58,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,77 Tr
Khối lượng
10,19 Tr
Chỉ số P/E
28,24
Cao nhất trong 52 tuần
96,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,23 CN¥
EPS
2,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,89 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Capchem Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,46 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcapchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,37 T
3,02 T
3,36 T
4,10 T
Giá vốn hàng bán
1,79 T
2,35 T
2,55 T
3,15 T
Chi phí doanh thu
1,79 T
2,35 T
2,55 T
3,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,51 Tr
141,92 Tr
144,41 Tr
150,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,88 Tr
183,08 Tr
160,09 Tr
185,86 Tr
Chi phí hoạt động
231,24 Tr
377,65 Tr
346,87 Tr
386,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
2,73 T
2,89 T
3,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
349,95 Tr
297,36 Tr
469,24 Tr
564,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,24 Tr
-30,55 Tr
-13,26 Tr
11,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
319,35 Tr
380,64 Tr
560,89 Tr
609,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
345,41 Tr
383,74 Tr
553,65 Tr
599,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,63 Tr
48,50 Tr
75,77 Tr
97,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,60%
12,74%
13,51%
15,92%
Chi phí hoạt động khác
-13,57 Tr
16,10 Tr
306,51 N
13,42 Tr
Thu nhập ròng
264,20 Tr
349,26 Tr
480,49 Tr
503,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,16%
11,55%
14,30%
12,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,74 Tr
115,55 Tr
120,61 Tr
74,36 Tr
Chi phí lãi suất
-22,33 Tr
-21,44 Tr
-22,94 Tr
-23,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
408,02 N
94,11 Tr
97,67 Tr
50,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
460,04 Tr
423,26 Tr
595,14 Tr
705,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,38 N
101,05 N
-
-1,56 Tr
Các ứng dụng của Google