Finance

Danh sách
Tại sao 300036 tăng 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
300036:SHE
Beijing SuperMap Software Co Ltd
10,33 CN¥
+2,89%
(+0,29) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300036...
Mở
10,03 CN¥
Cao
10,36 CN¥
Thấp
9,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 Tr
Khối lượng
10,44 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,03 CN¥
Cao
10,36 CN¥
Thấp
9,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 Tr
Khối lượng
10,44 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SuperMap is a Geographic Information System software products and services provider and IT enterprise in Asia. The headquarters are in Beijing, China. The company was founded in 1997. It has over 20 branch offices in China and one office in Tokyo, Japan. SuperMap has developed many agencies and partners all over the world including South Korea and Malaysia. In 2009, SuperMap was listed in Shenzhen Stock Exchange of China. In 2018 revenues were about $200 million. In 2015, SuperMap occupied 31.6% of Chinese GIS market share, listed as number 1 of Chinese market share. According to the Geographic Information Systems Market Research Study Report 2019 released by ARC Advisory Group, SuperMap has the 3rd largest share in global GIS market, and the 1st largest share in Asia GIS market. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing SuperMap Software Co Ltd
Giám đốc điều hànhGuanfu Song
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập18 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
364,54 Tr
541,42 Tr
185,12 Tr
242,05 Tr
Giá vốn hàng bán
159,79 Tr
231,83 Tr
72,42 Tr
171,86 Tr
Chi phí doanh thu
159,79 Tr
231,83 Tr
72,42 Tr
171,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
68,66 Tr
68,38 Tr
66,04 Tr
66,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,80 Tr
123,19 Tr
101,26 Tr
113,56 Tr
Chi phí hoạt động
175,66 Tr
307,76 Tr
166,80 Tr
177,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
335,45 Tr
539,58 Tr
239,22 Tr
349,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,10 Tr
1,84 Tr
-54,09 Tr
-107,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,04 Tr
4,79 Tr
-109,98 N
990,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,02 Tr
16,26 Tr
-50,05 Tr
-102,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,39 Tr
8,02 Tr
-49,54 Tr
-105,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,56 Tr
2,72 Tr
-7,61 Tr
-14,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,99%
16,76%
15,21%
14,28%
Chi phí hoạt động khác
-8,32 Tr
12,11 Tr
85,58 N
3,75 Tr
Thu nhập ròng
30,99 Tr
3,89 Tr
-42,00 Tr
-86,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,50%
0,72%
-22,69%
-35,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,33 Tr
1,95 Tr
4,75 Tr
1,72 Tr
Chi phí lãi suất
-73,78 N
-565,06 N
-90,74 N
-646,02 N
Chi phí lãi suất ròng
5,25 Tr
1,39 Tr
4,66 Tr
1,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,62 Tr
6,76 Tr
-49,17 Tr
-102,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
172,96 N
-534,44 N
-
832,02 N
Các ứng dụng của Google