Finance

Danh sách
300035:SHE
Hunan Zhongke Electric Co Ltd
13,04 CN¥
+1,87%
(+0,24) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300035...
Mở
12,68 CN¥
Cao
13,28 CN¥
Thấp
12,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,33 Tr
Khối lượng
34,24 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,94
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,77 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
685,43 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
12,68 CN¥
Cao
13,28 CN¥
Thấp
12,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,33 Tr
Khối lượng
34,24 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,94
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,77 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
685,43 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Zhongke Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,98 N
Ngày thành lập6 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcseco.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,29 T
2,56 T
2,27 T
2,94 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
2,33 T
2,01 T
2,62 T
Chi phí doanh thu
1,93 T
2,33 T
2,01 T
2,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,58 Tr
53,21 Tr
62,12 Tr
78,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,64 Tr
91,85 Tr
67,52 Tr
76,24 Tr
Chi phí hoạt động
134,25 Tr
150,92 Tr
140,10 Tr
179,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
2,48 T
2,15 T
2,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,52 Tr
87,06 Tr
122,31 Tr
142,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
570,23 N
-7,34 Tr
4,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
168,19 Tr
95,33 Tr
87,95 Tr
104,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,54 Tr
65,85 Tr
88,53 Tr
99,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,43 Tr
10,94 Tr
5,62 Tr
6,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,98%
11,47%
6,39%
6,25%
Chi phí hoạt động khác
7,54 Tr
-2,38 Tr
5,15 Tr
12,39 Tr
Thu nhập ròng
129,46 Tr
68,22 Tr
64,65 Tr
82,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
2,66%
2,85%
2,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,60 Tr
11,48 Tr
5,51 Tr
242,15 N
Chi phí lãi suất
-41,92 Tr
-38,98 Tr
-31,95 Tr
-38,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,33 Tr
-27,50 Tr
-26,45 Tr
-38,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
303,73 Tr
171,74 Tr
206,99 Tr
238,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,59 Tr
-2,66 Tr
-
442,12 N
Các ứng dụng của Google