Finance

Danh sách
300034:SHE
Gaona Aero Material Co Ltd
15,14 CN¥
+0,20%
(+0,030) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300034...
Mở
15,09 CN¥
Cao
15,47 CN¥
Thấp
14,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,09 Tr
Khối lượng
9,72 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
95,20
Cao nhất trong 52 tuần
25,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,50 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
796,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,09 CN¥
Cao
15,47 CN¥
Thấp
14,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,09 Tr
Khối lượng
9,72 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
95,20
Cao nhất trong 52 tuần
25,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,50 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
796,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gaona Aero Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,99 N
Ngày thành lập8 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
987,41 Tr
893,02 Tr
1,01 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
728,65 Tr
737,06 Tr
741,55 Tr
873,23 Tr
Chi phí doanh thu
728,65 Tr
737,06 Tr
741,55 Tr
873,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,89 Tr
76,46 Tr
46,23 Tr
47,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,05 Tr
102,16 Tr
87,57 Tr
83,58 Tr
Chi phí hoạt động
119,52 Tr
182,23 Tr
137,33 Tr
131,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
848,17 Tr
919,29 Tr
878,88 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,23 Tr
-26,27 Tr
131,34 Tr
38,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,39 Tr
-10,37 Tr
-3,94 Tr
3,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,04 Tr
-14,61 Tr
120,27 Tr
44,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,89 Tr
-36,40 Tr
122,52 Tr
33,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,67 Tr
3,68 Tr
14,58 Tr
3,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,15%
-25,21%
12,12%
7,45%
Chi phí hoạt động khác
-16,20 Tr
12,20 Tr
2,01 Tr
7,04 Tr
Thu nhập ròng
60,76 Tr
-37,12 Tr
67,39 Tr
35,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,15%
-4,16%
6,67%
3,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
595,26 N
453,64 N
524,16 N
507,60 N
Chi phí lãi suất
-5,67 Tr
-6,62 Tr
-5,40 Tr
-4,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,08 Tr
-6,17 Tr
-4,88 Tr
-3,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,00 Tr
6,59 Tr
164,21 Tr
75,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,01 Tr
-935,04 N
-
-6,30 Tr
Các ứng dụng của Google