Finance

Danh sách
300033:SHE
Hithink RoyalFlush Inftn Ntwrk Co., Ltd.
200,90 CN¥
-0,21%
(-0,42) 1 ngày
14 thg 10, 11:34:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300033...
Mở
200,00 CN¥
Cao
201,98 CN¥
Thấp
199,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
150,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 Tr
Khối lượng
3,14 Tr
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,96 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,82
Cao nhất trong 52 tuần
310,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
185,01 CN¥
EPS
4,80 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
200,00 CN¥
Cao
201,98 CN¥
Thấp
199,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
150,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 Tr
Khối lượng
3,14 Tr
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,96 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,82
Cao nhất trong 52 tuần
310,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
185,01 CN¥
EPS
4,80 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hithink RoyalFlush Information Network is a Chinese financial data and software company headquartered in Hangzhou. The company has developed the Tonghuashun mobile app used for stock trading and the iFinD Financial Data Terminal. Wikipedia
Giới thiệu về Hithink RoyalFlush Inftn Ntwrk Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,09 N
Ngày thành lập24 thg 8, 2001
Trụ sở chínhHàng Châu, Chiết Giang, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang web10jqka.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
2,77 T
1,05 T
1,59 T
Giá vốn hàng bán
125,12 Tr
152,42 Tr
158,15 Tr
133,64 Tr
Chi phí doanh thu
125,12 Tr
152,42 Tr
158,15 Tr
133,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
282,13 Tr
282,25 Tr
298,19 Tr
360,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,67 Tr
273,34 Tr
361,46 Tr
357,73 Tr
Chi phí hoạt động
572,30 Tr
570,76 Tr
664,99 Tr
757,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
697,41 Tr
723,18 Tr
823,14 Tr
891,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
784,04 Tr
2,04 T
230,36 Tr
700,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,14 Tr
1,91 Tr
-1,99 Tr
781,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
815,56 Tr
2,21 T
276,72 Tr
762,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
794,82 Tr
2,10 T
277,86 Tr
729,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,21 Tr
211,90 Tr
20,80 Tr
66,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,64%
9,59%
7,52%
8,67%
Chi phí hoạt động khác
17,72 Tr
16,88 Tr
5,44 Tr
37,72 Tr
Thu nhập ròng
704,34 Tr
2,00 T
255,94 Tr
696,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,54%
72,21%
24,29%
43,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,91
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,95 Tr
52,75 Tr
49,49 Tr
33,35 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,95 Tr
52,75 Tr
49,49 Tr
33,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
802,99 Tr
2,06 T
249,56 Tr
720,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google