Finance

Danh sách
Tại sao 300032 giảm 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
300032:SHE
JINLONG MACHINERY & ELECTRONIC CO., LTD.
3,64 CN¥
-2,93%
(-0,11) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300032...
Mở
3,76 CN¥
Cao
3,76 CN¥
Thấp
3,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,94 Tr
Khối lượng
11,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,06 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
803,17 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3,76 CN¥
Cao
3,76 CN¥
Thấp
3,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,94 Tr
Khối lượng
11,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,06 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
803,17 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JINLONG MACHINERY & ELECTRONIC CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkotl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
418,73 Tr
368,64 Tr
257,58 Tr
301,21 Tr
Giá vốn hàng bán
310,94 Tr
368,19 Tr
221,05 Tr
308,15 Tr
Chi phí doanh thu
310,94 Tr
368,19 Tr
221,05 Tr
308,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,54 Tr
12,62 Tr
8,41 Tr
12,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,80 Tr
42,80 Tr
27,56 Tr
32,13 Tr
Chi phí hoạt động
46,51 Tr
59,81 Tr
34,37 Tr
46,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,45 Tr
428,00 Tr
255,42 Tr
354,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,29 Tr
-59,36 Tr
2,16 Tr
-53,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,82 N
678,24 N
-6,57 Tr
6,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,53 Tr
-35,49 Tr
-21,95 Tr
-43,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,48 Tr
-63,47 Tr
-5,95 Tr
-61,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,35 Tr
-12,31 Tr
-1,84 Tr
-5,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,48%
34,68%
8,40%
13,36%
Chi phí hoạt động khác
243,38 N
6,24 Tr
2,07 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
19,43 Tr
-22,95 Tr
-20,14 Tr
-36,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,64%
-6,23%
-7,82%
-12,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,49 Tr
1,33 Tr
1,74 Tr
1,51 Tr
Chi phí lãi suất
-3,87 Tr
-3,63 Tr
-3,28 Tr
-3,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-380,12 N
-2,31 Tr
-1,54 Tr
-1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,29 Tr
-43,89 Tr
17,63 Tr
-39,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,76 Tr
-21,96 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google