Finance

Danh sách
300031:SHE
Wuxi Boton Technology Ltd
22,61 CN¥
-1,31%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300031...
Mở
22,41 CN¥
Cao
23,95 CN¥
Thấp
22,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,11 Tr
Khối lượng
49,65 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,49
Cao nhất trong 52 tuần
32,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,59 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,41 CN¥
Cao
23,95 CN¥
Thấp
22,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,11 Tr
Khối lượng
49,65 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,49
Cao nhất trong 52 tuần
32,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,59 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Boton Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập27 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
849,84 Tr
1,00 T
951,96 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
527,51 Tr
661,13 Tr
583,38 Tr
576,12 Tr
Chi phí doanh thu
527,51 Tr
661,13 Tr
583,38 Tr
576,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,99 Tr
43,34 Tr
29,98 Tr
29,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,78 Tr
344,10 Tr
275,34 Tr
347,44 Tr
Chi phí hoạt động
247,42 Tr
396,82 Tr
301,43 Tr
379,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
774,93 Tr
1,06 T
884,81 Tr
955,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,91 Tr
-56,78 Tr
67,15 Tr
58,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,85 Tr
-3,14 Tr
-2,23 Tr
-426,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
75,65 Tr
7,31 Tr
106,65 Tr
81,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,06 Tr
-28,45 Tr
80,87 Tr
65,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,59 Tr
11,45 Tr
16,68 Tr
18,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,75%
156,62%
15,64%
22,14%
Chi phí hoạt động khác
-5,64 Tr
9,59 Tr
1,86 Tr
2,55 Tr
Thu nhập ròng
69,06 Tr
-1,90 Tr
110,65 Tr
81,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
-0,19%
11,62%
8,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,32 Tr
33,43 Tr
18,61 Tr
15,16 Tr
Chi phí lãi suất
-5,08 Tr
-5,26 Tr
-5,02 Tr
-4,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,24 Tr
28,17 Tr
13,59 Tr
10,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,57 Tr
-31,02 Tr
92,92 Tr
88,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
253,86 N
-8,07 Tr
-
-2,06 N
Các ứng dụng của Google