Finance

Danh sách
Tại sao 300025 giảm 5,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
300025:SHE
Hangzhou Huaxing Chngy Comm Tech Co Ltd
5,38 CN¥
-5,11%
(-0,29) 1 ngày
15 thg 10, 13:31:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300025...
Mở
5,42 CN¥
Cao
5,69 CN¥
Thấp
5,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 Tr
Khối lượng
11,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,83 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,42 CN¥
Cao
5,69 CN¥
Thấp
5,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 Tr
Khối lượng
11,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,83 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Huaxing Chngy Comm Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập5 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhxcy.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,46 Tr
129,11 Tr
129,76 Tr
132,82 Tr
Giá vốn hàng bán
131,82 Tr
131,91 Tr
116,60 Tr
112,34 Tr
Chi phí doanh thu
131,82 Tr
131,91 Tr
116,60 Tr
112,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,37 Tr
5,58 Tr
4,67 Tr
4,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,26 Tr
23,81 Tr
11,14 Tr
13,17 Tr
Chi phí hoạt động
27,31 Tr
23,14 Tr
16,24 Tr
31,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,13 Tr
155,04 Tr
132,84 Tr
143,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,67 Tr
-25,93 Tr
-3,08 Tr
-11,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-65,48 N
-196,45 N
-929,05 N
697,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,83 Tr
-106,28 Tr
-4,59 Tr
-13,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,58 Tr
-27,47 Tr
-4,63 Tr
-12,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,41 N
284,69 N
93,02 N
116,20 N
Thuế suất hiệu dụng
0,08%
-0,27%
-2,02%
-0,84%
Chi phí hoạt động khác
387,73 N
2,18 Tr
706,31 N
856,62 N
Thu nhập ròng
-13,59 Tr
-106,41 Tr
-4,69 Tr
-13,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,28%
-82,42%
-3,61%
-10,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,53 N
100,70 N
89,34 N
127,72 N
Chi phí lãi suất
-930,12 N
-1,18 Tr
-712,63 N
-536,20 N
Chi phí lãi suất ròng
-756,58 N
-1,08 Tr
-623,28 N
-408,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,38 Tr
-20,81 Tr
2,05 Tr
-8,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
157,74 N
-471,45 N
-
-143,75 N
Các ứng dụng của Google