Finance

Danh sách
300024:SHE
SIASUN Robot & Automation Co Ltd
12,45 CN¥
-1,81%
(-0,23) 1 ngày
15 thg 10, 10:38:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300024...
Mở
12,48 CN¥
Cao
12,56 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 Tr
Khối lượng
6,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,41 CN¥
EPS
-0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
4 N
Mở
12,48 CN¥
Cao
12,56 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 Tr
Khối lượng
6,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,41 CN¥
EPS
-0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Siasun Robot & Automation Co. Ltd., often shortened to Siasun or Siasun Robotics, is one of the largest robotics manufacturers in China. It belongs to the China Academy of Sciences and was founded by its current CEO Qu Daokui in 2000. The company primarily produces robot machinery, usually for industrial purposes. During the 2019-20 coronavirus outbreak, the company received media attention for its donation of robotics to hospitals and the Red Cross in Shenyang. Wikipedia
Giới thiệu về SIASUN Robot & Automation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websiasun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
558,39 Tr
1,90 T
630,34 Tr
821,04 Tr
Giá vốn hàng bán
476,99 Tr
1,77 T
541,24 Tr
693,05 Tr
Chi phí doanh thu
476,99 Tr
1,77 T
541,24 Tr
693,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,77 Tr
75,42 Tr
61,72 Tr
86,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,53 Tr
107,64 Tr
116,89 Tr
100,74 Tr
Chi phí hoạt động
68,27 Tr
269,02 Tr
139,23 Tr
244,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
545,26 Tr
2,03 T
680,47 Tr
937,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,13 Tr
-131,23 Tr
-50,13 Tr
-116,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,45 Tr
-2,85 Tr
-9,39 Tr
9,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-63,09 Tr
-238,48 Tr
-94,99 Tr
-121,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,33 Tr
-144,41 Tr
-68,97 Tr
-133,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,31 Tr
-4,74 Tr
641,62 N
-25,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,83%
1,99%
-0,68%
21,23%
Chi phí hoạt động khác
-53,50 Tr
48,24 Tr
-16,66 Tr
17,04 Tr
Thu nhập ròng
-64,16 Tr
-238,37 Tr
-92,50 Tr
-96,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,49%
-12,52%
-14,67%
-11,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,23 Tr
3,46 Tr
2,99 Tr
3,38 Tr
Chi phí lãi suất
-14,19 Tr
-14,85 Tr
-12,45 Tr
-13,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,95 Tr
-11,39 Tr
-9,46 Tr
-10,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,33 Tr
-92,34 Tr
-11,24 Tr
-81,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
134,86 N
-3,07 Tr
-
-122,76 N
Các ứng dụng của Google