Finance

Danh sách
300022:SHE
Gifore Agricultural Sci&Tech Srvc Co Ltd
7,76 CN¥
+0,78%
(+0,060) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300022...
Mở
7,74 CN¥
Cao
7,85 CN¥
Thấp
7,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,35 Tr
Khối lượng
5,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,19 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,74 CN¥
Cao
7,85 CN¥
Thấp
7,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,35 Tr
Khối lượng
5,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,19 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gifore Agricultural Sci&Tech Srvc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập8 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgifore.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
762,80 Tr
541,46 Tr
740,72 Tr
863,37 Tr
Giá vốn hàng bán
670,89 Tr
473,19 Tr
665,41 Tr
770,07 Tr
Chi phí doanh thu
670,89 Tr
473,19 Tr
665,41 Tr
770,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,08 Tr
1,67 Tr
3,51 Tr
3,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,30 Tr
41,87 Tr
51,71 Tr
68,27 Tr
Chi phí hoạt động
99,41 Tr
68,23 Tr
54,02 Tr
76,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
770,30 Tr
541,42 Tr
719,43 Tr
846,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,50 Tr
44,82 N
21,29 Tr
16,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,49 Tr
-14,25 Tr
-1,07 Tr
475,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,13 Tr
-16,45 Tr
18,41 Tr
18,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,03 Tr
-15,72 Tr
18,56 Tr
15,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
652,52 N
3,63 Tr
6,07 Tr
4,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,44%
-22,07%
32,98%
24,19%
Chi phí hoạt động khác
-3,51 Tr
4,66 Tr
-95,00 N
2,68 Tr
Thu nhập ròng
-11,36 Tr
-23,90 Tr
4,22 Tr
1,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,49%
-4,41%
0,57%
0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
1,38 Tr
1,31 Tr
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-3,56 Tr
-3,01 Tr
-2,96 Tr
-2,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,40 Tr
-1,63 Tr
-1,66 Tr
-1,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,75 Tr
4,29 Tr
25,54 Tr
20,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-156,00
54,86 N
-
656,00
Các ứng dụng của Google