Finance

Danh sách
300021:SHE
Dayu Irrigation Group Co Ltd
3,68 CN¥
+0,27%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 14:26:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300021...
Mở
3,70 CN¥
Cao
3,77 CN¥
Thấp
3,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,68 Tr
Khối lượng
8,30 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
107,16
Cao nhất trong 52 tuần
5,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,70 CN¥
Cao
3,77 CN¥
Thấp
3,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,68 Tr
Khối lượng
8,30 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
107,16
Cao nhất trong 52 tuần
5,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dayu Irrigation Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,28 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdyjs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
790,47 Tr
1,69 T
593,11 Tr
992,73 Tr
Giá vốn hàng bán
645,58 Tr
1,33 T
454,78 Tr
805,04 Tr
Chi phí doanh thu
645,58 Tr
1,33 T
454,78 Tr
805,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,82 Tr
55,66 Tr
6,74 Tr
33,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,64 Tr
159,74 Tr
112,86 Tr
131,79 Tr
Chi phí hoạt động
132,73 Tr
249,68 Tr
98,70 Tr
173,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
778,31 Tr
1,58 T
553,49 Tr
978,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,17 Tr
112,28 Tr
39,62 Tr
14,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,87 Tr
8,32 Tr
407,94 N
-3,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,91 Tr
91,08 Tr
10,87 Tr
-8,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,43 Tr
96,85 Tr
15,17 Tr
-1,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
248,57 N
22,96 Tr
3,07 Tr
5,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,79%
25,21%
28,28%
-63,85%
Chi phí hoạt động khác
-183,46 N
11,41 Tr
-4,10 Tr
9,32 Tr
Thu nhập ròng
-1,52 Tr
37,82 Tr
9,78 Tr
-10,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,19%
2,23%
1,65%
-1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,61 Tr
1,90 Tr
4,67 Tr
4,06 Tr
Chi phí lãi suất
-20,32 Tr
-25,64 Tr
-29,52 Tr
-16,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,70 Tr
-23,73 Tr
-24,86 Tr
-12,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,67 Tr
123,90 Tr
51,24 Tr
31,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-998,40 N
944,96 N
-
47,89 N
Các ứng dụng của Google