Finance

Danh sách
Tại sao 300019 giảm 3,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
300019:SHE
Chengdu Guibao Science & Technlgy Co Ltd
12,97 CN¥
-3,93%
(-0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300019...
Mở
13,59 CN¥
Cao
13,71 CN¥
Thấp
12,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
13,77 Tr
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,64
Cao nhất trong 52 tuần
26,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,66 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
393,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,59 CN¥
Cao
13,71 CN¥
Thấp
12,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
13,77 Tr
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,64
Cao nhất trong 52 tuần
26,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,66 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
393,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Guibao Science & Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập19 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcnguibao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
943,76 Tr
1,10 T
842,81 Tr
948,03 Tr
Giá vốn hàng bán
746,66 Tr
885,32 Tr
692,61 Tr
781,51 Tr
Chi phí doanh thu
746,66 Tr
885,32 Tr
692,61 Tr
781,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,87 Tr
22,11 Tr
21,52 Tr
26,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,57 Tr
64,00 Tr
70,92 Tr
74,92 Tr
Chi phí hoạt động
103,23 Tr
109,04 Tr
95,92 Tr
112,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
849,89 Tr
994,36 Tr
788,52 Tr
894,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,87 Tr
106,11 Tr
54,28 Tr
53,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,97 Tr
-22,62 Tr
-2,92 Tr
1,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,51 Tr
77,65 Tr
54,74 Tr
56,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,63 Tr
83,84 Tr
53,73 Tr
51,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,61 Tr
28,19 Tr
8,74 Tr
10,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,41%
36,30%
15,96%
19,19%
Chi phí hoạt động khác
-6,90 Tr
26,72 Tr
1,79 Tr
7,12 Tr
Thu nhập ròng
74,90 Tr
49,47 Tr
46,00 Tr
45,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,94%
4,50%
5,46%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
3,44 Tr
3,45 Tr
2,64 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,48 Tr
-1,09 Tr
-888,06 N
Chi phí lãi suất ròng
1,30 Tr
1,96 Tr
2,36 Tr
1,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,97 Tr
132,12 Tr
80,29 Tr
81,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,41 N
-87,85 N
-
57,60 N
Các ứng dụng của Google