Finance

Danh sách
300018:SHE
Wuhan Zhongyuan Hdn Scnc & Tchnlgy C Ltd
11,60 CN¥
+1,40%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300018...
Mở
11,53 CN¥
Cao
11,72 CN¥
Thấp
11,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,01 Tr
Khối lượng
9,56 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,71
Cao nhất trong 52 tuần
16,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,77 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,71 Tr
Số nhân viên
779
Mở
11,53 CN¥
Cao
11,72 CN¥
Thấp
11,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,01 Tr
Khối lượng
9,56 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,71
Cao nhất trong 52 tuần
16,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,77 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,71 Tr
Số nhân viên
779
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Zhongyuan Hdn Scnc & Tchnlgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên779
Ngày thành lập16 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webzyhd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,21 Tr
239,17 Tr
123,53 Tr
135,06 Tr
Giá vốn hàng bán
91,44 Tr
133,48 Tr
63,78 Tr
69,98 Tr
Chi phí doanh thu
91,44 Tr
133,48 Tr
63,78 Tr
69,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,40 Tr
26,52 Tr
13,50 Tr
14,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,81 Tr
47,21 Tr
17,33 Tr
23,73 Tr
Chi phí hoạt động
33,51 Tr
79,35 Tr
28,75 Tr
36,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,94 Tr
212,83 Tr
92,53 Tr
106,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,27 Tr
26,33 Tr
31,00 Tr
28,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-196,40 N
1,24 Tr
-23,81 N
2,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,33 Tr
22,85 Tr
34,75 Tr
31,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,43 Tr
32,80 Tr
35,07 Tr
34,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,18 Tr
-3,69 Tr
5,48 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,12%
-16,16%
15,76%
11,17%
Chi phí hoạt động khác
-641,38 N
60,45 N
30,30 N
-569,76 N
Thu nhập ròng
54,16 Tr
26,55 Tr
29,27 Tr
28,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,39%
11,10%
23,70%
21,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,36 Tr
5,25 Tr
4,12 Tr
4,29 Tr
Chi phí lãi suất
-1,76 N
-19,41 N
-23,08 N
-22,12 N
Chi phí lãi suất ròng
4,36 Tr
5,23 Tr
4,10 Tr
4,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,38 Tr
28,82 Tr
33,49 Tr
30,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-14,17 N
-
8,84 N
Các ứng dụng của Google