Finance

Danh sách
Tại sao 300017 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
300017:SHE
Wangsu Science & Technology Co Ltd
12,78 CN¥
-2,22%
(-0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300017...
Mở
13,28 CN¥
Cao
13,37 CN¥
Thấp
12,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,68 Tr
Khối lượng
65,50 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,97
Cao nhất trong 52 tuần
24,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
1 N
Mở
13,28 CN¥
Cao
13,37 CN¥
Thấp
12,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,68 Tr
Khối lượng
65,50 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,97
Cao nhất trong 52 tuần
24,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wangsu Science & Technology Co., Ltd. is a China-based company that provides content delivery network and Internet data center services. It was founded in 2000 and listed on the Shenzhen Stock Exchange in 2009. It operates businesses in China as ChinaNetCenter Co., and overseas markets as Quantil, Inc. for CDN services and Quantil Networks, Inc. for IDC services. Wikipedia
Giới thiệu về Wangsu Science & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập26 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,17 T
1,12 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
722,25 Tr
717,74 Tr
701,96 Tr
783,65 Tr
Chi phí doanh thu
722,25 Tr
717,74 Tr
701,96 Tr
783,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,04 Tr
114,81 Tr
83,24 Tr
76,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,57 Tr
204,99 Tr
171,12 Tr
140,79 Tr
Chi phí hoạt động
290,36 Tr
353,36 Tr
263,03 Tr
220,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,07 T
964,98 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,65 Tr
97,85 Tr
150,70 Tr
198,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,60 Tr
43,02 Tr
-64,01 Tr
63,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
284,22 Tr
162,43 Tr
137,69 Tr
193,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,85 Tr
107,72 Tr
95,60 Tr
133,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,75 Tr
-21,75 Tr
16,90 Tr
-33,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,04%
-13,39%
12,27%
-17,19%
Chi phí hoạt động khác
-28,46 Tr
38,34 Tr
3,48 Tr
3,70 Tr
Thu nhập ròng
243,62 Tr
183,40 Tr
120,75 Tr
227,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,35%
15,69%
10,82%
18,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
149,70 Tr
51,19 Tr
11,72 Tr
23,41 Tr
Chi phí lãi suất
-2,61 Tr
-2,55 Tr
-2,81 Tr
-2,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
147,09 Tr
48,63 Tr
8,91 Tr
20,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
184,73 Tr
137,50 Tr
190,35 Tr
236,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,06 Tr
-5,65 Tr
-
-573,31 N
Các ứng dụng của Google