Finance

Danh sách
300016:SHE
Beijing Beilu Pharmaceutical Co Ltd
8,18 CN¥
-1,21%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300016...
Mở
8,41 CN¥
Cao
8,69 CN¥
Thấp
8,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,30 Tr
Khối lượng
43,99 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,74
Cao nhất trong 52 tuần
11,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,08 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
581,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,41 CN¥
Cao
8,69 CN¥
Thấp
8,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,30 Tr
Khối lượng
43,99 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,74
Cao nhất trong 52 tuần
11,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,08 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
581,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Beilu Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbeilu.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,48 Tr
332,59 Tr
320,37 Tr
352,96 Tr
Giá vốn hàng bán
160,62 Tr
189,95 Tr
171,34 Tr
209,05 Tr
Chi phí doanh thu
160,62 Tr
189,95 Tr
171,34 Tr
209,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,94 Tr
29,43 Tr
15,45 Tr
14,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,78 Tr
97,35 Tr
84,08 Tr
78,55 Tr
Chi phí hoạt động
108,76 Tr
130,35 Tr
98,63 Tr
94,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
269,38 Tr
320,30 Tr
269,97 Tr
303,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,10 Tr
12,29 Tr
50,40 Tr
49,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,97 Tr
1,55 Tr
-3,19 Tr
3,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,93 Tr
63,53 Tr
54,70 Tr
46,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,68 Tr
10,67 Tr
50,52 Tr
48,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,40 Tr
14,35 Tr
8,54 Tr
7,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,10%
22,58%
15,62%
15,80%
Chi phí hoạt động khác
-820,45 N
1,18 Tr
97,64 N
1,21 Tr
Thu nhập ròng
14,21 Tr
48,56 Tr
44,98 Tr
34,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
14,60%
14,04%
9,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,81 Tr
2,45 Tr
6,71 Tr
5,28 Tr
Chi phí lãi suất
-9,66 Tr
-2,58 Tr
-3,39 Tr
-3,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,85 Tr
-136,14 N
3,31 Tr
1,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,65 Tr
36,01 Tr
74,12 Tr
73,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,27 Tr
1,23 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google