Finance

Danh sách
300014:SHE
EVE Energy Co Ltd
47,04 CN¥
-0,53%
(-0,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300014...
Mở
45,80 CN¥
Cao
47,30 CN¥
Thấp
45,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
105,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,61 Tr
Khối lượng
28,95 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,95
Cao nhất trong 52 tuần
89,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,55 CN¥
EPS
2,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
31 N
Mở
45,80 CN¥
Cao
47,30 CN¥
Thấp
45,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
105,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,61 Tr
Khối lượng
28,95 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,95
Cao nhất trong 52 tuần
89,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,55 CN¥
EPS
2,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EVE Energy Co., Ltd. is a Chinese battery manufacturing company founded by Liu Jincheng in 2001 that specializes in the manufacturing of lithium-ion batteries for energy storage systems and electric vehicles. Its headquarters are located in Huizhou, Guangdong, and it was first listed on the Shenzhen Stock Exchange's ChiNext subsidiary in 2009. It is considered to be a Tier-1 battery supplier, and is the third largest energy storage battery cell maker in the world as of 2023. According to a study done by SNE Research in 2024, Eve Energy was the 9th largest electric vehicle battery maker worldwide with 2.3% market share, which it maintained from 2023. Wikipedia
Giới thiệu về EVE Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,2 N
Ngày thành lập24 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,83 T
16,47 T
20,68 T
25,01 T
Giá vốn hàng bán
14,50 T
13,86 T
17,78 T
21,62 T
Chi phí doanh thu
14,50 T
13,86 T
17,78 T
21,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
646,87 Tr
1,07 T
841,23 Tr
811,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
829,36 Tr
603,70 Tr
765,86 Tr
942,84 Tr
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,63 T
1,66 T
1,93 T
Tổng chi phí hoạt động
15,89 T
15,49 T
19,44 T
23,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
937,39 Tr
977,34 Tr
1,24 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,92 Tr
136,40 Tr
-106,38 Tr
91,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,25 T
1,59 T
2,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,19 T
1,32 T
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
81,84 Tr
-76,14 Tr
143,41 Tr
215,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,22%
-6,09%
9,04%
10,16%
Chi phí hoạt động khác
-94,26 Tr
-4,36 Tr
-38,40 Tr
4,47 Tr
Thu nhập ròng
1,21 T
1,32 T
1,45 T
1,85 T
Biên lợi nhuận ròng
7,19%
8,01%
6,99%
7,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,56
0,54
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
636,46 Tr
308,52 Tr
349,95 Tr
888,50 Tr
Chi phí lãi suất
-188,51 Tr
-175,03 Tr
-165,68 Tr
-169,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
447,96 Tr
133,49 Tr
184,27 Tr
719,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,57 T
1,77 T
2,04 T
2,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,04 Tr
29,17 Tr
-
3,22 Tr
Các ứng dụng của Google