Finance

Danh sách
Tại sao 300012 tăng 3,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
300012:SHE
Centre Testing International Grp Co Ltd
14,95 CN¥
+3,53%
(+0,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300012...
Mở
14,44 CN¥
Cao
15,17 CN¥
Thấp
14,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,66 Tr
Khối lượng
41,00 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
17,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,85 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
14 N
Mở
14,44 CN¥
Cao
15,17 CN¥
Thấp
14,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,66 Tr
Khối lượng
41,00 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
17,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,85 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Centre Testing International Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,3 N
Ngày thành lập23 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcti-cert.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
1,92 T
1,49 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
866,75 Tr
1,04 T
807,96 Tr
927,89 Tr
Chi phí doanh thu
866,75 Tr
1,04 T
807,96 Tr
927,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
158,34 Tr
186,28 Tr
132,69 Tr
151,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
345,56 Tr
482,41 Tr
369,12 Tr
388,92 Tr
Chi phí hoạt động
436,87 Tr
770,47 Tr
500,08 Tr
595,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,81 T
1,31 T
1,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
438,17 Tr
105,63 Tr
186,81 Tr
411,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,57 Tr
7,82 Tr
-2,31 Tr
350,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
384,97 Tr
211,73 Tr
192,69 Tr
449,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
455,75 Tr
130,36 Tr
190,19 Tr
417,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,37 Tr
1,85 Tr
16,18 Tr
58,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,23%
0,87%
8,40%
12,95%
Chi phí hoạt động khác
-23,06 Tr
42,55 Tr
-3,56 Tr
21,92 Tr
Thu nhập ròng
344,96 Tr
204,18 Tr
178,32 Tr
385,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,80%
10,64%
11,93%
19,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,11
0,10
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,45 Tr
31,02 Tr
10,54 Tr
10,57 Tr
Chi phí lãi suất
-3,56 Tr
-4,91 Tr
-4,85 Tr
-5,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,90 Tr
26,11 Tr
5,69 Tr
5,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
524,09 Tr
198,73 Tr
279,90 Tr
511,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
794,76 N
-2,72 Tr
-
343,23 N
Các ứng dụng của Google