Finance

Danh sách
Tại sao 300010 giảm 6,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
300010:SHE
Doushen Beijing Education & Technlgy Inc
3,78 CN¥
-6,44%
(-0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300010...
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,30 CN¥
Thấp
3,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,58 Tr
Khối lượng
79,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,30 CN¥
Thấp
3,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,58 Tr
Khối lượng
79,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Doushen Beijing Education & Technlgy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập8 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,98 Tr
230,03 Tr
198,23 Tr
327,20 Tr
Giá vốn hàng bán
69,92 Tr
234,50 Tr
84,28 Tr
79,33 Tr
Chi phí doanh thu
69,92 Tr
234,50 Tr
84,28 Tr
79,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
676,48 N
-1,29 Tr
38,21 N
2,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,53 Tr
207,06 Tr
181,29 Tr
232,62 Tr
Chi phí hoạt động
297,85 Tr
195,22 Tr
181,14 Tr
235,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
367,77 Tr
429,72 Tr
265,42 Tr
315,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,80 Tr
-199,69 Tr
-67,19 Tr
12,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,51 Tr
-79,65 Tr
-158,78 N
1,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,23 Tr
3,25 Tr
-64,53 Tr
14,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,12 Tr
-273,44 Tr
-64,63 Tr
16,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,18 Tr
1,44 Tr
-716,20 N
-8,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,48%
44,25%
1,11%
-60,75%
Chi phí hoạt động khác
225,73 N
1,97 Tr
433,19 N
1,33 Tr
Thu nhập ròng
-12,10 Tr
-21,48 Tr
-56,73 Tr
32,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,70%
-9,34%
-28,62%
9,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,42 Tr
6,03 Tr
2,73 Tr
2,87 Tr
Chi phí lãi suất
-14,59 N
-126,62 N
-15,34 N
-14,92 N
Chi phí lãi suất ròng
3,40 Tr
5,90 Tr
2,72 Tr
2,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-36,54 Tr
-197,88 Tr
-65,37 Tr
16,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-55,81 N
-
-
Các ứng dụng của Google