Finance

Danh sách
300009:SHE
Anhui Anke Biotechnology Group Co Ltd
8,01 CN¥
-0,12%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300009...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,30 CN¥
Thấp
7,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,84 Tr
Khối lượng
27,57 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,03
Cao nhất trong 52 tuần
11,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
3 N
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,30 CN¥
Thấp
7,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,84 Tr
Khối lượng
27,57 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,03
Cao nhất trong 52 tuần
11,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Anke Biotechnology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập28 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webankebio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
670,40 Tr
683,93 Tr
541,72 Tr
556,18 Tr
Giá vốn hàng bán
164,13 Tr
189,07 Tr
132,23 Tr
134,56 Tr
Chi phí doanh thu
164,13 Tr
189,07 Tr
132,23 Tr
134,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,56 Tr
74,06 Tr
36,04 Tr
41,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
238,55 Tr
237,89 Tr
179,80 Tr
189,81 Tr
Chi phí hoạt động
277,67 Tr
337,08 Tr
218,11 Tr
228,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
441,80 Tr
526,15 Tr
350,34 Tr
363,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,60 Tr
157,78 Tr
191,38 Tr
192,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,87 Tr
1,39 Tr
8,96 N
-4,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,60 Tr
184,47 Tr
197,13 Tr
193,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
229,02 Tr
163,75 Tr
192,58 Tr
195,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,54 Tr
-243,42 N
24,97 Tr
25,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,17%
-0,13%
12,66%
13,00%
Chi phí hoạt động khác
-11,73 Tr
17,78 Tr
2,04 Tr
3,33 Tr
Thu nhập ròng
184,97 Tr
183,71 Tr
167,59 Tr
164,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,59%
26,86%
30,94%
29,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
886,26 N
7,80 Tr
1,30 Tr
7,05 Tr
Chi phí lãi suất
-512,50 N
-260,12 N
-110,16 N
-669,96 N
Chi phí lãi suất ròng
373,76 N
7,54 Tr
1,19 Tr
6,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
250,26 Tr
186,51 Tr
220,11 Tr
224,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
520,39 N
-6,30 Tr
-
-149,78 N
Các ứng dụng của Google