Finance

Danh sách
300007:SHE
Hanwei Electronics Group Corp
28,76 CN¥
+0,21%
(+0,060) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300007...
Mở
28,57 CN¥
Cao
28,90 CN¥
Thấp
27,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 Tr
Khối lượng
9,06 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,12
Cao nhất trong 52 tuần
67,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,03 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
28,57 CN¥
Cao
28,90 CN¥
Thấp
27,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 Tr
Khối lượng
9,06 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,12
Cao nhất trong 52 tuần
67,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,03 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanwei Electronics Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,13 N
Ngày thành lập11 thg 9, 1998
Trụ sở chínhTrịnh Châu, Hà Nam, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webhanwei.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
525,27 Tr
711,48 Tr
508,51 Tr
557,78 Tr
Giá vốn hàng bán
354,87 Tr
494,66 Tr
335,31 Tr
333,46 Tr
Chi phí doanh thu
354,87 Tr
494,66 Tr
335,31 Tr
333,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,61 Tr
73,30 Tr
49,58 Tr
55,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,26 Tr
148,57 Tr
101,28 Tr
96,55 Tr
Chi phí hoạt động
78,33 Tr
291,92 Tr
147,24 Tr
168,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,20 Tr
786,58 Tr
482,55 Tr
502,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,07 Tr
-75,10 Tr
25,97 Tr
55,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,01 N
-1,61 Tr
-637,48 N
-263,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,78 Tr
104,58 Tr
24,07 Tr
43,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,72 Tr
-3,35 Tr
22,08 Tr
49,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,21 Tr
37,96 Tr
6,55 Tr
4,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,67%
36,29%
27,20%
11,08%
Chi phí hoạt động khác
-84,22 Tr
73,21 Tr
-7,59 Tr
7,10 Tr
Thu nhập ròng
25,77 Tr
73,97 Tr
24,74 Tr
43,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
10,40%
4,87%
7,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,48 Tr
81,80 Tr
2,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,70 Tr
-7,71 Tr
-6,04 Tr
-5,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,22 Tr
74,08 Tr
-3,25 Tr
-5,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,56 Tr
-33,66 Tr
67,41 Tr
83,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,36 N
-942,85 N
-
-445,45 N
Các ứng dụng của Google