Finance

Danh sách
300003:SHE
Công nghệ Y tế Lepu
11,25 CN¥
+0,36%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300003...
Mở
11,35 CN¥
Cao
11,55 CN¥
Thấp
11,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,99 Tr
Khối lượng
16,52 Tr
Chỉ số P/E
26,92
Cao nhất trong 52 tuần
21,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,01 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
9 N
Mở
11,35 CN¥
Cao
11,55 CN¥
Thấp
11,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,99 Tr
Khối lượng
16,52 Tr
Chỉ số P/E
26,92
Cao nhất trong 52 tuần
21,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,01 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công nghệ Y tế Lepu
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,69 N
Ngày thành lập11 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,57 T
1,54 T
1,67 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
557,62 Tr
677,41 Tr
634,81 Tr
624,48 Tr
Chi phí doanh thu
557,62 Tr
677,41 Tr
634,81 Tr
624,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
199,29 Tr
198,17 Tr
240,54 Tr
236,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
433,64 Tr
584,03 Tr
375,77 Tr
420,82 Tr
Chi phí hoạt động
551,17 Tr
916,58 Tr
634,35 Tr
699,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,59 T
1,27 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
460,53 Tr
-49,96 Tr
402,90 Tr
218,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,12 Tr
7,01 Tr
-19,61 Tr
15,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
330,17 Tr
56,76 Tr
258,79 Tr
226,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
417,00 Tr
-79,80 Tr
259,80 Tr
201,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,54 Tr
33,75 Tr
35,60 Tr
-7,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,16%
59,46%
13,75%
-3,19%
Chi phí hoạt động khác
-83,46 Tr
118,44 Tr
-829,23 N
32,28 Tr
Thu nhập ròng
291,13 Tr
-20,05 Tr
246,81 Tr
252,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,55%
-1,30%
14,76%
16,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,72 Tr
55,75 Tr
23,87 Tr
25,84 Tr
Chi phí lãi suất
-45,16 Tr
-42,90 Tr
-147,37 Tr
-35,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,44 Tr
12,85 Tr
-123,50 Tr
-9,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
585,30 Tr
95,51 Tr
-
364,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-635,11 N
-4,87 Tr
-
-336,50 N
Các ứng dụng của Google