Finance

Danh sách
300002:SHE
Beijing Ultrapower Software Co Ltd
8,07 CN¥
+1,64%
(+0,13) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300002...
Mở
7,91 CN¥
Cao
8,18 CN¥
Thấp
7,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,81 Tr
Khối lượng
47,73 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,50
Cao nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,83 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
4 N
Mở
7,91 CN¥
Cao
8,18 CN¥
Thấp
7,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,81 Tr
Khối lượng
47,73 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,50
Cao nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,83 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Ultrapower Software Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,21 N
Ngày thành lập18 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,75 T
1,40 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
606,16 Tr
807,39 Tr
702,10 Tr
1,11 T
Chi phí doanh thu
606,16 Tr
807,39 Tr
702,10 Tr
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
84,26 Tr
77,12 Tr
74,84 Tr
96,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
446,00 Tr
573,18 Tr
387,95 Tr
344,06 Tr
Chi phí hoạt động
528,57 Tr
672,04 Tr
456,94 Tr
450,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,48 T
1,16 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,94 Tr
272,98 Tr
241,98 Tr
268,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,84 Tr
17,62 Tr
-52,81 Tr
53,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
258,90 Tr
143,16 Tr
211,39 Tr
248,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,94 Tr
249,50 Tr
211,37 Tr
239,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,71 Tr
68,27 Tr
44,37 Tr
41,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,97%
47,69%
20,99%
16,63%
Chi phí hoạt động khác
2,73 Tr
3,70 Tr
-3,51 Tr
2,91 Tr
Thu nhập ròng
214,92 Tr
77,11 Tr
171,11 Tr
210,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,53%
4,40%
12,21%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,43 Tr
1,83 Tr
22,62 Tr
27,99 Tr
Chi phí lãi suất
-823,75 N
-2,59 Tr
-422,20 N
-479,30 N
Chi phí lãi suất ròng
24,61 Tr
-760,61 N
22,20 Tr
27,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
257,85 Tr
284,10 Tr
253,09 Tr
280,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
268,97 N
-162,60 N
-
-48,38 N
Các ứng dụng của Google