Finance

Danh sách
300001:SHE
Qingdao TGOOD Electric Co Ltd
31,35 CN¥
+0,80%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300001...
Mở
31,58 CN¥
Cao
31,75 CN¥
Thấp
30,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,63 Tr
Khối lượng
11,12 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,78 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
9 N
Mở
31,58 CN¥
Cao
31,75 CN¥
Thấp
30,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,63 Tr
Khối lượng
11,12 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,78 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao TGOOD Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,03 N
Ngày thành lập16 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webqdtgood.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,58 T
5,95 T
2,22 T
4,42 T
Giá vốn hàng bán
2,55 T
4,27 T
1,71 T
3,19 T
Chi phí doanh thu
2,55 T
4,27 T
1,71 T
3,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
128,05 Tr
167,97 Tr
92,67 Tr
181,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
449,94 Tr
618,60 Tr
377,27 Tr
570,32 Tr
Chi phí hoạt động
431,83 Tr
1,05 T
439,03 Tr
845,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,98 T
5,32 T
2,14 T
4,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
595,76 Tr
634,39 Tr
71,67 Tr
383,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,99 Tr
-17,37 Tr
-25,86 Tr
8,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
426,60 Tr
744,35 Tr
49,81 Tr
418,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,37 Tr
571,59 Tr
47,66 Tr
370,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,63 Tr
120,19 Tr
-8,77 Tr
46,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,21%
16,15%
-17,60%
11,02%
Chi phí hoạt động khác
-120,17 Tr
176,36 Tr
-30,92 Tr
48,10 Tr
Thu nhập ròng
358,60 Tr
557,45 Tr
71,93 Tr
355,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,02%
9,37%
3,25%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
0,45
0,05
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,86 Tr
27,86 Tr
24,14 Tr
27,09 Tr
Chi phí lãi suất
-7,47 Tr
-62,16 Tr
-22,30 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,39 Tr
-34,30 Tr
1,85 Tr
-7,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
718,06 Tr
750,09 Tr
187,37 Tr
500,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,86 Tr
-28,39 Tr
-
-7,78 Tr
Các ứng dụng của Google