Finance

Danh sách
Tại sao 2X0 tăng 4,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
2X0:ETR
Corteva Inc
12,70 €
+4,74%
(+0,57) 1 ngày
7 thg 10, 17:30:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2X0...
Mở
12,58 €
Cao
12,88 €
Thấp
12,38 €
Vốn hoá thị trường
9,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
710,00
Khối lượng
3,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 €
Số nhân viên
22 N
Mở
12,58 €
Cao
12,88 €
Thấp
12,38 €
Vốn hoá thị trường
9,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
710,00
Khối lượng
3,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 €
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Corteva, Inc. is an American company devoted to products for seeds and crop protection, including herbicides, insecticides, fungicides, and biologicals that are sold in 110 countries. The company's name combines "cor" with "teva". It is headquartered in Indianapolis, Indiana. Its primary brand is Pioneer Hi-Bred International. Wikipedia
Giới thiệu về Corteva Inc
Giám đốc điều hànhChuck Magro
Số nhân viên21,5 N
Ngày thành lập15 thg 3, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvylor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 T
3,91 T
4,90 T
6,38 T
Giá vốn hàng bán
1,64 T
2,25 T
2,37 T
2,72 T
Chi phí doanh thu
1,64 T
2,25 T
2,37 T
2,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
351,00 Tr
413,00 Tr
341,00 Tr
388,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
731,00 Tr
865,00 Tr
870,00 Tr
1,16 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,44 T
1,37 T
1,74 T
Tổng chi phí hoạt động
2,89 T
3,69 T
3,74 T
4,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-270,00 Tr
219,00 Tr
1,16 T
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-34,00 Tr
-19,00 Tr
-25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-370,00 Tr
-530,00 Tr
858,00 Tr
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-333,00 Tr
103,00 Tr
1,09 T
1,79 T
Chi phí thuế thu nhập
-62,00 Tr
7,00 Tr
133,00 Tr
408,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,76%
-1,32%
15,50%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-320,00 Tr
-552,00 Tr
720,00 Tr
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
-12,22%
-14,12%
14,68%
18,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,23
0,22
1,50
2,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
44,00 Tr
34,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-46,00 Tr
-46,00 Tr
-36,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,00 Tr
525,00 Tr
1,46 T
2,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-24,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Các ứng dụng của Google